Bảng quy đổi TCF Canada sang NCLC
IRCC quy đổi riêng từng kỹ năng trong bốn kỹ năng, không lấy điểm trung bình. Khi xét hồ sơ định cư, mức được tính là kỹ năng yếu nhất của bạn. NCLC là tên tiếng Pháp của thang CLB: CLB 7 và NCLC 7 là cùng một mức.
| NCLC | Nghe (/699) | Đọc (/699) | Nói (/20) | Viết (/20) |
|---|---|---|---|---|
| 10 trở lên | 549 đến 699 | 549 đến 699 | 16 đến 20 | 16 đến 20 |
| 9 | 523 đến 548 | 524 đến 548 | 14 đến 15 | 14 đến 15 |
| 8 | 503 đến 522 | 499 đến 523 | 12 đến 13 | 12 đến 13 |
| 7 | 458 đến 502 | 453 đến 498 | 10 đến 11 | 10 đến 11 |
| 6 | 398 đến 457 | 406 đến 452 | 7 đến 9 | 7 đến 9 |
| 5 | 369 đến 397 | 375 đến 405 | 6 | 6 |
| 4 | 331 đến 368 | 342 đến 374 | 4 đến 5 | 4 đến 5 |
Bảng trình độ CEFR
Mọi loại TCF dùng chung thang CEFR này: phần nghe và đọc chấm trên 699, phần viết và nói chấm trên 20.
Chưa có điểm phần viết? Hãy gửi một Tâche viết cho công cụ chấm bài, có trong 14 ngày dùng thử miễn phí, để có điểm ước tính.
| Trình độ | Nghe và đọc (/699) | Viết và nói (/20) |
|---|---|---|
| C2 | 600 đến 699 | 18 đến 20 |
| C1 | 500 đến 599 | 14 đến 17 |
| B2 | 400 đến 499 | 10 đến 13 |
| B1 | 300 đến 399 | 6 đến 9 |
| A2 | 200 đến 299 | 2 đến 5 |
| A1 | 100 đến 199 | 1 |