4 phần thi
| Phần thi | Hình thức | Thời gian |
|---|---|---|
| Compréhension écrite (đọc) | 40 câu trắc nghiệm | 60 phút |
| Compréhension orale (nghe) | 40 câu trắc nghiệm | 40 phút |
| Expression écrite (viết) | 2 phần: tối thiểu 80 từ, rồi tối thiểu 200 từ | 60 phút |
| Expression orale (nói) | 2 phần: hỏi thông tin, rồi thuyết phục | 15 phút |
Tổng cộng 2 giờ 55 phút. TEF Canada và TCF Canada là hai bài thi tiếng Pháp mà IRCC chấp nhận cho Express Entry.
Phần thi viết
- Phần A (25 phút): viết tiếp một bài báo, tối thiểu 80 từ.
- Phần B (35 phút): lập luận để bảo vệ một quan điểm, tối thiểu 200 từ.
Phần thi nói
- Phần A (5 phút): hỏi để lấy thông tin từ giám khảo.
- Phần B (10 phút): thuyết phục người đối diện.
Điểm và NCLC
IRCC quy đổi từng kỹ năng sang NCLC dựa trên cột « Équivalence ancien score » của phiếu kết quả. Cột « Score / 699 » không được chấp nhận. Khi xét hồ sơ định cư, kỹ năng yếu nhất là mức được tính.
| NCLC | Nói | Nghe | Đọc | Viết |
|---|---|---|---|---|
| 10 trở lên | 393 đến 450 | 316 đến 360 | 263 đến 300 | 393 đến 450 |
| 9 | 371 đến 392 | 298 đến 315 | 248 đến 262 | 371 đến 392 |
| 8 | 349 đến 370 | 280 đến 297 | 233 đến 247 | 349 đến 370 |
| 7 | 310 đến 348 | 249 đến 279 | 207 đến 232 | 310 đến 348 |
| 6 | 271 đến 309 | 217 đến 248 | 181 đến 206 | 271 đến 309 |
| 5 | 226 đến 270 | 181 đến 216 | 151 đến 180 | 226 đến 270 |
| 4 | 181 đến 225 | 145 đến 180 | 121 đến 150 | 181 đến 225 |
Cách luyện thi
Các kỹ năng được đánh giá giống TCF: hiểu tài liệu viết và nói, viết bài có cấu trúc, lập luận bằng lời nói. Các đề luyện của chúng tôi theo cấu trúc TCF, nhưng rèn đúng những kỹ năng này, từ A1 đến C2.
Câu hỏi thường gặp
Thi TEF Canada mất bao lâu?+−
Tổng cộng 2 giờ 55 phút: đọc 60 phút, nghe 40 phút, viết 60 phút, nói 15 phút.
Cần bao nhiêu điểm TEF Canada để đạt NCLC 7?+−
Theo bảng của IRCC: nói 310 đến 348, nghe 249 đến 279, đọc 207 đến 232, viết 310 đến 348. Đây là điểm ở cột « Équivalence ancien score » trên phiếu kết quả.
IRCC dùng điểm nào trên phiếu kết quả TEF Canada?+−
IRCC chỉ chấp nhận cột « Équivalence ancien score ». Cột « Score / 699 » không tương thích với cách quy đổi sang NCLC của IRCC.
Nên thi TEF Canada hay TCF Canada?+−
IRCC chấp nhận cả hai cho Express Entry. TEF Canada có 40 câu mỗi phần đọc và nghe, 2 phần cho viết và nói; TCF Canada có 39 câu và 3 Tâche cho viết và nói. Hãy chọn theo lịch thi và trung tâm thi gần bạn.