Bài kiểm tra đo gì
Bài kiểm tra gồm ngữ pháp và từ vựng từ A1 đến C1. TCF còn đánh giá cả nghe, đọc, viết và nói, vì vậy hãy xem kết quả là điểm xuất phát, rồi làm trọn một đề đọc hoặc nghe để biết trình độ sát với đề thi thật hơn.
Từ trình độ CEFR đến điểm TCF
| Trình độ CEFR | TCF nghe và đọc (/699) | TCF viết và nói (/20) |
|---|---|---|
| C1 | 500 đến 599 | 14 đến 17 |
| B2 | 400 đến 499 | 10 đến 13 |
| B1 | 300 đến 399 | 6 đến 9 |
| A2 | 200 đến 299 | 2 đến 5 |
| A1 | 100 đến 199 | 1 |
Với Canada, NCLC 7 tương đương khoảng B2 ở phần viết và nói (10 hoặc 11 trên 20).
Câu hỏi thường gặp
Bài kiểm tra này có thay thế TCF không?+−
Không. Đây là bài kiểm tra xếp trình độ nhanh để bạn biết mình đang ở đâu. Chỉ TCF hoặc TEF mới cấp chứng nhận trình độ chính thức.
Làm bài mất bao lâu?+−
Khoảng 5 phút: 20 câu ngữ pháp và từ vựng, từ A1 đến C1.
Nên nhắm tới trình độ nào?+−
Ở Canada, NCLC 7 (khoảng B2) là mức thường cần cho Express Entry. Ở Pháp, thẻ cư trú nhiều năm lần đầu cần A2, thẻ thường trú cần B1 và nhập quốc tịch cần B2.