Chuyển đến nội dung
73 bài học kèm bài tập

Học tiếng Pháp cho kỳ thi TCF

Phương pháp cho từng phần thi, ngữ pháp giúp ghi điểm và các cách diễn đạt để viết và nói tự tin. Mỗi bài học kết thúc bằng một bài tập có đáp án.

Tóm tắt

  • Bài học miễn phí cho kỳ thi TCF: phương pháp từng phần thi, ngữ pháp, từ nối và cách diễn đạt hữu ích.
  • Mỗi bài học kết thúc bằng một bài tập có đáp án.
  • Ví dụ bằng tiếng Pháp, như khi thi.

Hiểu về kỳ thi TCF

Phương pháp theo phần thi

Viết

Đọc hiểu

Nghe hiểu

Nói

Ngữ pháp

Hợp giống và số của phân từ quá khứ (« accord du participe passé »)Trình độ B1 đến B2Tính từ tiếng Pháp: hợp giống, số và vị tríTrình độ A1 đến B1Mạo từ tiếng Pháp: « le », « un » hay « du »?Trình độ A1 đến B1Diễn tả mục đích: « pour », « afin de », « pour que »Trình độ B1 đến C1Diễn tả nguyên nhân và kết quả trong tiếng PhápTrình độ B1 đến C1So sánh trong tiếng Pháp: so sánh hơn và so sánh nhấtTrình độ A2 đến B1Nhượng bộ và đối lập trong tiếng Pháp: « bien que », « même si », « pourtant », « alors que »Trình độ B1 đến C1Thức điều kiện (« conditionnel »): lịch sự, khuyên nhủ, giả địnhTrình độ A2 đến B2Câu tường thuật (« discours rapporté ») trong tiếng PhápTrình độ B1 đến B2« Futur simple » và « futur proche »: chọn thì nào?Trình độ A2 đến B1Diễn tả giả định với « si »: ba cấu trúc câu điều kiệnTrình độ B1 đến C1Đặt câu hỏi lịch sự trong tiếng Pháp: ba dạng câu hỏiTrình độ A2 đến B2Câu phủ định tiếng Pháp: « ne… pas », « plus », « jamais », « rien », « personne »Trình độ A1 đến B1Phân từ hiện tại (« participe présent ») và « gérondif »Trình độ B1 đến C1« Passé composé » hay « imparfait »?Trình độ A2 đến B1« Plus-que-parfait » để kể chuyệnTrình độ B1 đến B2Giới từ chỉ nơi chốn và thời gian trong tiếng PhápTrình độ A1 đến B1Thì hiện tại (« présent de l'indicatif ») và các động từ bất quy tắc hay dùngTrình độ A1 đến A2Các đại từ « le », « lui », « en », « y »Trình độ A2 đến B1Đại từ quan hệ tiếng Pháp: « qui », « que », « dont », « où »Trình độ A2 đến B2Thức giả định (« subjonctif présent ») trong tiếng PhápTrình độ B1 đến B2Câu bị động (« voix passive ») trong tiếng PhápTrình độ B1 đến B2

Từ vựng và cách diễn đạt

Chủ đề TCF