Quy tắc
| Đại từ | Thay cho | Ví dụ |
|---|---|---|
| qui | chủ ngữ | J'ai un ami qui habite à Lyon. |
| que | tân ngữ trực tiếp | Le livre que je lis est passionnant. |
| dont | bổ ngữ có « de » | Le film dont je t'ai parlé sort demain. |
| où | nơi chốn hoặc thời điểm | La ville où je suis né. Le jour où je suis arrivé. |
Cách chọn
- Động từ phía sau chưa có chủ ngữ? Dùng « qui »: « la femme qui parle ».
- Động từ phía sau đã có chủ ngữ? Dùng « que »: « la femme que je connais ».
- Động từ đi với « de » (« parler de, avoir besoin de, être fier de »)? Dùng « dont »: « l'outil dont j'ai besoin ».
Có giới từ: « lequel »
Sau một giới từ (« avec, pour, sur, dans »), dùng « lequel, laquelle, lesquels, lesquelles », hoặc « qui » nếu là người: « l'entreprise pour laquelle je travaille »; « la collègue avec qui je déjeune ».
Câu hỏi thường gặp
« Dont » hay « que »?+−
Có dùng « où » cho thời gian được không?+−
« Ce qui » và « ce que » khác nhau thế nào?+−
Khi nào dùng « lequel », « auquel » hay « duquel »?+−
Bài tập có đáp án
1. C'est le quartier ___ j'ai grandi.
2. Voici le document ___ vous avez besoin.
3. La collègue ___ je remplace est en congé.
4. L'association pour ___ je suis bénévole cherche des donateurs.
Áp dụng bài học này
Viết một bài TCF và nhận trình độ ước tính theo tiêu chí chính thức. Với 14 ngày dùng thử miễn phí. Cách chúng tôi kiểm chứng việc chấm bài