Chuyển đến nội dung
Ngữ pháp · trình độ A2 đến B2

Đại từ quan hệ tiếng Pháp: « qui », « que », « dont », « où »

Đại từ quan hệ giúp nối hai ý thành một câu. Dùng đúng sẽ làm bài viết phong phú hơn và nâng điểm ở tiêu chí ngôn ngữ. Tiếng Việt chỉ có một chữ "mà" ("quyển sách mà tôi đọc"), và chữ này thường bị lược bỏ. Tiếng Pháp thì bắt buộc phải có đại từ, và phải chọn đúng một trong nhiều dạng tùy theo vai trò của nó trong câu.

Tóm tắt

  • « Qui » thay cho chủ ngữ, « que » cho tân ngữ trực tiếp, « dont » cho bổ ngữ có « de », « où » cho nơi chốn hay thời điểm.
  • Tiếng Pháp không bao giờ bỏ đại từ quan hệ, khác với chữ "mà" trong tiếng Việt: « le livre que je lis ».
  • Sau giới từ, dùng « lequel » cho đồ vật và « qui » cho người: « l'entreprise pour laquelle je travaille ».

Quy tắc

Đại từThay choVí dụ
quichủ ngữJ'ai un ami qui habite à Lyon.
quetân ngữ trực tiếpLe livre que je lis est passionnant.
dontbổ ngữ có « de »Le film dont je t'ai parlé sort demain.
oùnơi chốn hoặc thời điểmLa ville où je suis né. Le jour où je suis arrivé.

Cách chọn

  • Động từ phía sau chưa có chủ ngữ? Dùng « qui »: « la femme qui parle ».
  • Động từ phía sau đã có chủ ngữ? Dùng « que »: « la femme que je connais ».
  • Động từ đi với « de » (« parler de, avoir besoin de, être fier de »)? Dùng « dont »: « l'outil dont j'ai besoin ».

Có giới từ: « lequel »

Sau một giới từ (« avec, pour, sur, dans »), dùng « lequel, laquelle, lesquels, lesquelles », hoặc « qui » nếu là người: « l'entreprise pour laquelle je travaille »; « la collègue avec qui je déjeune ».

Câu hỏi thường gặp

« Dont » hay « que »?+
« Dont » thay cho một bổ ngữ có « de » đi trước: « le livre dont je parle » (« parler de »: nói về). « Que » thay cho tân ngữ trực tiếp: « le livre que je lis » (« lire quelque chose »: đọc cái gì). Hãy xem động từ được dùng với giới từ nào trong tiếng Pháp.
Có dùng « où » cho thời gian được không?+
Được: « le jour où je suis arrivé en France » (ngày tôi đến Pháp), « l'année où j'ai obtenu mon diplôme ». Dùng « quand » trong trường hợp này là sai: không nói « le jour quand ».
« Ce qui » và « ce que » khác nhau thế nào?+
« Ce qui » làm chủ ngữ cho động từ theo sau (« ce qui m'intéresse »: điều làm tôi quan tâm), « ce que » làm tân ngữ (« ce que je préfère »: điều tôi thích hơn). Cả hai đều chỉ một ý, không chỉ người.
Khi nào dùng « lequel », « auquel » hay « duquel »?+
Sau một giới từ, nhất là khi nói về đồ vật: « l'entreprise pour laquelle je travaille », « le projet auquel je pense ». Với người, « qui » phổ biến hơn: « la collègue avec qui je travaille ».

Bài tập có đáp án

1. C'est le quartier ___ j'ai grandi.

2. Voici le document ___ vous avez besoin.

3. La collègue ___ je remplace est en congé.

4. L'association pour ___ je suis bénévole cherche des donateurs.

Áp dụng bài học này

Viết một bài TCF và nhận trình độ ước tính theo tiêu chí chính thức. Với 14 ngày dùng thử miễn phí. Cách chúng tôi kiểm chứng việc chấm bài

Chấm bài viết của tôi