Với « être »: hợp với chủ ngữ
Elle est arrivée hier.
Mes parents sont partis en vacances.
Les lettres sont envoyées chaque matin.
Thêm -e nếu chủ ngữ giống cái, -s nếu chủ ngữ số nhiều, giống như với tính từ.
Với « avoir »: không hợp với chủ ngữ
Với « avoir », phân từ quá khứ không bao giờ hợp với chủ ngữ: « elles ont mangé », « nous avons fini ».
Phân từ chỉ hợp với tân ngữ trực tiếp (COD) khi tân ngữ này đứng trước động từ, thường dưới dạng « que » hoặc một đại từ (« le », « la », « les »).
J'ai acheté des pommes. (tân ngữ đứng sau: không hợp)
Les pommes que j'ai achetées sont délicieuses. (« que » = les pommes, đứng trước)
Ces photos, je les ai prises à Québec. (« les » = les photos, đứng trước)
Động từ phản thân
Thông thường phân từ hợp với chủ ngữ: « elle s'est levée tôt ». Nhưng nếu sau động từ có tân ngữ trực tiếp thì không hợp: « elle s'est lavé les mains ».
Câu hỏi thường gặp
Với « avoir », khi nào phải hợp phân từ quá khứ?+−
« Elle s'est lavé les mains » hay « lavée »?+−
« Fait » đứng trước động từ nguyên mẫu có hợp không?+−
Có hợp phân từ quá khứ với « en » không?+−
Bài tập có đáp án
1. Mes amies sont ___ à la fête.
2. Les lettres que j'ai ___ sont arrivées.
3. Nous avons ___ nos devoirs.
Áp dụng bài học này
Viết một bài TCF và nhận trình độ ước tính theo tiêu chí chính thức. Với 14 ngày dùng thử miễn phí. Cách chúng tôi kiểm chứng việc chấm bài