Chuyển đến nội dung
Ngữ pháp · trình độ A1 đến B1 · 12 phút

Mạo từ tiếng Pháp: « le », « un » hay « du »?

Mạo từ tuy nhỏ nhưng có mặt khắp nơi: lỗi mạo từ lộ ra ở gần như mọi câu. Trong TCF, mạo từ được tính vào độ chính xác ngữ pháp của Expression écrite (viết) và Expression orale (nói), và còn giúp hiểu văn bản: « le » chỉ điều đã biết, « un » giới thiệu thông tin mới. Tiếng Việt không có mạo từ bắt buộc ("tôi uống cà phê"), nên người Việt hay quên mạo từ. Trong tiếng Pháp, danh từ gần như luôn cần một mạo từ: « je bois du café ».

Tóm tắt

  • Dùng « le » cho điều đã biết hoặc nói chung, « un » cho điều mới đếm được, « du » cho lượng không đếm được.
  • Tiếng Pháp gần như không bỏ mạo từ: « j'aime le café » nhưng « je bois du café ».
  • Sau phủ định hoặc từ chỉ số lượng, viết « de »: « je n'ai pas de voiture », « beaucoup de travail ».

Mục tiêu: Chọn đúng giữa mạo từ xác định, không xác định và bộ phận, và áp dụng quy tắc « de » sau phủ định hoặc sau từ chỉ số lượng.

Ba nhóm mạo từ

NhómGiống đựcGiống cáiSố nhiềuCách dùng
Xác địnhle, l'la, l'lesđiều đã biết, hoặc nói chung
Không xác địnhununedesđiều mới, đếm được
Bộ phậndu, de l'de la, de l'deslượng không đếm được

Mạo từ xác định: điều đã biết hoặc nói chung

Dùng « le, la, les » khi sự vật đã được xác định (« la voiture de mon voisin ») hoặc khi nói về một loại nói chung, nhất là sau các động từ chỉ sở thích: « aimer, adorer, préférer, détester ».

J'aime le café, mais je préfère le thé le soir.

Les transports en commun sont gratuits le dimanche dans ma ville.

Mạo từ không xác định: điều mới

« Un, une, des » giới thiệu một sự vật lần đầu tiên, hoặc một sự vật trong số nhiều. Có thể đếm được: « un appartement, deux appartements ».

Je cherche un appartement avec un balcon.

Il y a des travaux dans la rue depuis lundi.

Mạo từ bộ phận: một phần của tổng thể

« Du, de la, de l' » dùng cho một lượng không đếm được: « de l'eau, du pain, de la patience, du courage ». Rất hay gặp với « manger, boire, acheter » và với các phẩm chất trừu tượng.

Je bois de l'eau et je mange du pain au petit-déjeuner.

Pour ce travail, il faut de la patience et du sens de l'organisation.

Quy tắc 1: sau phủ định, viết « de »

« Un, une, des, du, de la » trở thành « de » (hoặc « d' ») sau phủ định. Còn mạo từ xác định thì không đổi: « je n'aime pas le café » vẫn đúng.

Ví dụ bằng tiếng Pháp, như trong bài thi
J'ai une voiture. Je n'ai pas de voiture.
Ví dụ bằng tiếng Pháp, như trong bài thi
Il reste du lait ? Non, il n'y a plus de lait.

Quy tắc 2: sau từ chỉ số lượng, cũng viết « de »

Sau « beaucoup, peu, trop, assez, un kilo, une bouteille », dùng « de » và không có mạo từ: « beaucoup de travail », « un kilo de pommes », « une tasse de café ».

  • « Beaucoup de gens prennent le vélo. »
  • « J'ai assez d'argent pour le loyer. »
  • « Je voudrais une bouteille d'eau, s'il vous plaît. »

Lỗi thường gặp

✗ « Je n'ai pas des enfants. »

✓ « Je n'ai pas d'enfants. »

Sau phủ định, « des » trở thành « de » (« d' » trước nguyên âm).

Câu hỏi thường gặp

Tại sao nói « j'aime le café » nhưng « je bois du café »?+
Với các động từ chỉ sở thích (« aimer, adorer, préférer, détester »), ta nói về cà phê nói chung: dùng mạo từ xác định. Với « boire » hay « manger », ta nói về một lượng không xác định: dùng mạo từ bộ phận.
« De beaux appartements » hay « des beaux appartements »?+
Quy tắc văn viết yêu cầu « de » khi tính từ số nhiều đứng trước danh từ: « de beaux appartements ». « Des beaux appartements » thường nghe thấy khi nói, nhưng khi viết nên dùng « de ».
Trước tên nước có cần mạo từ không?+
Có, phần lớn tên nước đều có mạo từ: « la France », « le Canada », « les États-Unis ». Nói « en France » (giống cái), « au Canada » (giống đực), « aux États-Unis » (số nhiều). Còn tên thành phố thì không có mạo từ: « à Paris ».
« Beaucoup de » hay « beaucoup des »?+
Gần như luôn là « beaucoup de »: « beaucoup de temps », « beaucoup d'élèves ». « Beaucoup des » chỉ xuất hiện khi nói về một nhóm cụ thể: « beaucoup des élèves de ma classe » (nhiều bạn trong lớp tôi).

Bài tập có đáp án

1. Complétez : « Je voudrais … eau, s'il vous plaît. »

2. Quelle phrase est correcte ?

3. Complétez : « J'adore … cinéma français. »

4. Complétez : « Nous avons beaucoup … travail cette semaine. »

Bước tiếp theo

Áp dụng bài học này

Viết một bài TCF và nhận trình độ ước tính theo tiêu chí chính thức. Với 14 ngày dùng thử miễn phí. Cách chúng tôi kiểm chứng việc chấm bài

Chấm bài viết của tôi