Mục tiêu: Chọn đúng giữa mạo từ xác định, không xác định và bộ phận, và áp dụng quy tắc « de » sau phủ định hoặc sau từ chỉ số lượng.
Ba nhóm mạo từ
| Nhóm | Giống đực | Giống cái | Số nhiều | Cách dùng |
|---|---|---|---|---|
| Xác định | le, l' | la, l' | les | điều đã biết, hoặc nói chung |
| Không xác định | un | une | des | điều mới, đếm được |
| Bộ phận | du, de l' | de la, de l' | des | lượng không đếm được |
Mạo từ xác định: điều đã biết hoặc nói chung
Dùng « le, la, les » khi sự vật đã được xác định (« la voiture de mon voisin ») hoặc khi nói về một loại nói chung, nhất là sau các động từ chỉ sở thích: « aimer, adorer, préférer, détester ».
J'aime le café, mais je préfère le thé le soir.
Les transports en commun sont gratuits le dimanche dans ma ville.
Mạo từ không xác định: điều mới
« Un, une, des » giới thiệu một sự vật lần đầu tiên, hoặc một sự vật trong số nhiều. Có thể đếm được: « un appartement, deux appartements ».
Je cherche un appartement avec un balcon.
Il y a des travaux dans la rue depuis lundi.
Mạo từ bộ phận: một phần của tổng thể
« Du, de la, de l' » dùng cho một lượng không đếm được: « de l'eau, du pain, de la patience, du courage ». Rất hay gặp với « manger, boire, acheter » và với các phẩm chất trừu tượng.
Je bois de l'eau et je mange du pain au petit-déjeuner.
Pour ce travail, il faut de la patience et du sens de l'organisation.
Quy tắc 1: sau phủ định, viết « de »
« Un, une, des, du, de la » trở thành « de » (hoặc « d' ») sau phủ định. Còn mạo từ xác định thì không đổi: « je n'aime pas le café » vẫn đúng.
J'ai une voiture. Je n'ai pas de voiture.
Il reste du lait ? Non, il n'y a plus de lait.
Quy tắc 2: sau từ chỉ số lượng, cũng viết « de »
Sau « beaucoup, peu, trop, assez, un kilo, une bouteille », dùng « de » và không có mạo từ: « beaucoup de travail », « un kilo de pommes », « une tasse de café ».
- « Beaucoup de gens prennent le vélo. »
- « J'ai assez d'argent pour le loyer. »
- « Je voudrais une bouteille d'eau, s'il vous plaît. »
Lỗi thường gặp
✗ « Je n'ai pas des enfants. »
✓ « Je n'ai pas d'enfants. »
Sau phủ định, « des » trở thành « de » (« d' » trước nguyên âm).
Câu hỏi thường gặp
Tại sao nói « j'aime le café » nhưng « je bois du café »?+−
« De beaux appartements » hay « des beaux appartements »?+−
Trước tên nước có cần mạo từ không?+−
« Beaucoup de » hay « beaucoup des »?+−
Bài tập có đáp án
1. Complétez : « Je voudrais … eau, s'il vous plaît. »
2. Quelle phrase est correcte ?
3. Complétez : « J'adore … cinéma français. »
4. Complétez : « Nous avons beaucoup … travail cette semaine. »
Bước tiếp theo
- Bài học: Câu phủ định tiếng Pháp: « ne… pas », « plus », « jamais », « rien », « personne »
- Bài học: Đọc lại bài viết theo ba lượt
- Bài học: Số đếm, ngày tháng và giờ trong tiếng Pháp
Áp dụng bài học này
Viết một bài TCF và nhận trình độ ước tính theo tiêu chí chính thức. Với 14 ngày dùng thử miễn phí. Cách chúng tôi kiểm chứng việc chấm bài