Mục tiêu: Chọn đúng công cụ để giải thích nguyên nhân hoặc nêu kết quả, và viết đúng phần câu theo sau.
Ba cách diễn tả nguyên nhân
| Cấu trúc | Công cụ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Liên từ + động từ đã chia | parce que, puisque, comme, étant donné que, vu que | Comme il pleuvait, le match a été reporté. |
| Giới từ + danh từ | à cause de, grâce à, en raison de, faute de | Faute de moyens, l'association a fermé. |
| Từ nối hoặc trạng từ | car, en effet | Le projet a pris du retard. En effet, deux entreprises ont abandonné. |
Dùng xen kẽ ba cấu trúc này giúp bài viết trôi chảy hơn là lặp lại « parce que » ở mỗi câu.
Những sắc thái cần biết
« Parce que » trả lời câu hỏi « pourquoi ? » và đưa ra thông tin mới. « Puisque » (vì lẽ, đã… thì) nêu một nguyên nhân mà người nghe đã biết hoặc không thể phản bác: rất hữu ích để củng cố lập luận. « Comme » đặt nguyên nhân ở đầu câu, không bao giờ đứng sau mệnh đề chính.
« Grâce à » chỉ nguyên nhân tích cực, « à cause de » chỉ nguyên nhân trung tính hoặc tiêu cực. « En raison de » thuộc ngôn ngữ hành chính, rất hợp với văn viết. « Faute de » nghĩa là "vì thiếu".
Puisque tout le monde utilise un smartphone, pourquoi ne pas dématérialiser les billets ?
Grâce aux pistes cyclables, de nombreux salariés vont désormais au travail à vélo.
Nêu kết quả
Để nêu kết quả, đơn giản nhất là « donc » và « alors ». Khi viết, nên dùng « c'est pourquoi », « par conséquent » hoặc « c'est la raison pour laquelle » để mở đầu câu mới. « Si bien que » và « de sorte que » (đến mức, nên) nối hai mệnh đề và đi với indicatif khi kết quả là có thật.
Để nhấn mạnh mức độ, dùng « si » hoặc « tellement » + tính từ + « que » (quá… đến nỗi), hoặc « tant de » + danh từ + « que ».
Les loyers ont doublé en dix ans, si bien que les jeunes quittent le centre-ville.
Le trafic est tellement dense que les bus accumulent les retards.
Nối nguyên nhân và kết quả trong một luận điểm
Một luận điểm thuyết phục thường theo cùng một sơ đồ: ý chính, nguyên nhân, kết quả, rồi ví dụ. Cách triển khai này cho giám khảo thấy bạn biết xây dựng lập luận, chứ không chỉ liệt kê ý kiến.
Le télétravail améliore la qualité de vie, car il supprime les trajets quotidiens. Par conséquent, les salariés sont moins fatigués et plus disponibles pour leur famille.
Faute de médecins, les délais de rendez-vous s'allongent dans les campagnes. C'est pourquoi certaines communes financent des centres de santé.
Để chính xác hơn
- Không bắt đầu câu bằng « car »: từ này luôn nối hai mệnh đề trong cùng một câu.
- Sau « à cause de » và « grâce à », nhớ các dạng rút gọn: « à cause du bruit », « grâce aux bénévoles ».
- Khi nói, « vu que » rất thường gặp; khi viết, nên dùng « étant donné que ».
- Tránh dùng ba lần « donc » trong một đoạn: xen kẽ với « ainsi », « c'est pourquoi », « par conséquent ».
Lỗi thường gặp
✗ Le bus est en retard. Car il y a des travaux.
✓ Le bus est en retard, car il y a des travaux.
« Car » không thể đứng đầu câu: nó nối hai mệnh đề. Muốn mở đầu câu mới, hãy dùng « En effet ».
Câu hỏi thường gặp
« Parce que » hay « car »?+−
Có thể dùng « grâce à » cho nguyên nhân tiêu cực không?+−
« Comme » hay « parce que »?+−
Có thể bắt đầu câu bằng « donc » không?+−
Bài tập có đáp án
1. ___ vous connaissez déjà le dossier, vous pourriez le présenter à la réunion.
2. L'usine a fermé ___ la baisse des commandes.
3. Les températures ont beaucoup baissé, ___ la mairie a ouvert un centre d'accueil.
4. Quelle phrase est correcte ?
Bước tiếp theo
Áp dụng bài học này
Viết một bài TCF và nhận trình độ ước tính theo tiêu chí chính thức. Với 14 ngày dùng thử miễn phí. Cách chúng tôi kiểm chứng việc chấm bài