Chuyển đến nội dung
Ngữ pháp · trình độ B1 đến B2

Câu tường thuật (« discours rapporté ») trong tiếng Pháp

Thuật lại lời người khác rất cần trong Tâche 3 của phần viết (trình bày quan điểm của các tài liệu) và khi kể chuyện ở Tâche 2. Tiếng Việt chỉ cần thêm "rằng" và giữ nguyên động từ ("anh ấy nói rằng anh ấy mệt"); tiếng Pháp lại phải đổi thì của động từ khi động từ dẫn ở quá khứ.

Tóm tắt

  • Trong câu tường thuật, thì chỉ đổi khi động từ dẫn ở quá khứ: « il a dit qu'il était malade ».
  • Thuật lại câu hỏi có hoặc không bằng « si », và mệnh lệnh bằng « de » cộng động từ nguyên mẫu.
  • Sau động từ dẫn ở quá khứ, « demain » thành « le lendemain » và « hier » thành « la veille ».

Từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp

Ví dụ bằng tiếng Pháp, như trong bài thi
Direct : Il dit : « Je suis fatigué. » → Indirect : Il dit qu'il est fatigué.
Ví dụ bằng tiếng Pháp, như trong bài thi
Direct : Elle demande : « Tu viens ? » → Indirect : Elle demande si je viens.
Ví dụ bằng tiếng Pháp, như trong bài thi
Direct : Il demande : « Où habites-tu ? » → Indirect : Il demande où j'habite.
Ví dụ bằng tiếng Pháp, như trong bài thi
Direct : Elle me dit : « Ferme la porte. » → Indirect : Elle me dit de fermer la porte.

Chú ý câu cuối: một mệnh lệnh trở thành « de » + động từ nguyên mẫu (cô ấy bảo tôi đóng cửa).

Phối hợp thì

Khi động từ dẫn ở quá khứ, các thì thay đổi như sau:

Lời nói trực tiếpCâu gián tiếp (động từ dẫn ở quá khứ)
hiện tại: « Je travaille. »imparfait: Il a dit qu'il travaillait.
passé composé: « J'ai fini. »plus-que-parfait: Il a dit qu'il avait fini.
tương lai: « Je viendrai. »conditionnel: Il a dit qu'il viendrait.

Đa dạng hóa động từ dẫn

  • Để trình bày ý kiến: affirmer, estimer, considérer, soutenir.
  • Để phê bình: reprocher, dénoncer, regretter.
  • Để trả lời: répondre, rétorquer, reconnaître.

Câu hỏi thường gặp

Có phải lúc nào cũng đổi thì trong câu gián tiếp không?+
Chỉ khi động từ dẫn ở quá khứ: « Il dit qu'il est malade », nhưng « Il a dit qu'il était malade ». Nếu động từ dẫn ở hiện tại, các thì giữ nguyên.
Thuật lại câu hỏi như thế nào?+
Dùng « si » cho câu hỏi có/không (« Il me demande si je viens »: anh ấy hỏi tôi có đến không), và dùng từ để hỏi cho các câu khác (« Il me demande où j'habite »). « Qu'est-ce que » thành « ce que »: « Il me demande ce que je fais ».
« Demain » và « hier » biến thành gì trong câu gián tiếp?+
Khi động từ dẫn ở quá khứ, chúng thành « le lendemain » (hôm sau) và « la veille » (hôm trước): « Il a dit qu'il partirait le lendemain ». Tương tự, « ici » thành « là » và « maintenant » thành « à ce moment-là ».
Có thể dùng động từ nào thay cho « dire »?+
Chọn động từ theo ý định của người nói: expliquer, affirmer, annoncer, préciser, reconnaître, admettre, proposer, conseiller. Cách chọn này làm vốn từ phong phú hơn và giúp truyền đạt chính xác hơn.

Bài tập có đáp án

1. Il m'a dit : « Je partirai demain. » → Il m'a dit qu'il ___ le lendemain.

2. Elle demande : « Est-ce que tu as faim ? » → Elle demande ___ j'ai faim.

Áp dụng bài học này

Viết một bài TCF và nhận trình độ ước tính theo tiêu chí chính thức. Với 14 ngày dùng thử miễn phí. Cách chúng tôi kiểm chứng việc chấm bài

Chấm bài viết của tôi