Từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp
Direct : Il dit : « Je suis fatigué. » → Indirect : Il dit qu'il est fatigué.
Direct : Elle demande : « Tu viens ? » → Indirect : Elle demande si je viens.
Direct : Il demande : « Où habites-tu ? » → Indirect : Il demande où j'habite.
Direct : Elle me dit : « Ferme la porte. » → Indirect : Elle me dit de fermer la porte.
Chú ý câu cuối: một mệnh lệnh trở thành « de » + động từ nguyên mẫu (cô ấy bảo tôi đóng cửa).
Phối hợp thì
Khi động từ dẫn ở quá khứ, các thì thay đổi như sau:
| Lời nói trực tiếp | Câu gián tiếp (động từ dẫn ở quá khứ) |
|---|---|
| hiện tại: « Je travaille. » | imparfait: Il a dit qu'il travaillait. |
| passé composé: « J'ai fini. » | plus-que-parfait: Il a dit qu'il avait fini. |
| tương lai: « Je viendrai. » | conditionnel: Il a dit qu'il viendrait. |
Đa dạng hóa động từ dẫn
- Để trình bày ý kiến: affirmer, estimer, considérer, soutenir.
- Để phê bình: reprocher, dénoncer, regretter.
- Để trả lời: répondre, rétorquer, reconnaître.
Câu hỏi thường gặp
Có phải lúc nào cũng đổi thì trong câu gián tiếp không?+−
Chỉ khi động từ dẫn ở quá khứ: « Il dit qu'il est malade », nhưng « Il a dit qu'il était malade ». Nếu động từ dẫn ở hiện tại, các thì giữ nguyên.
Thuật lại câu hỏi như thế nào?+−
Dùng « si » cho câu hỏi có/không (« Il me demande si je viens »: anh ấy hỏi tôi có đến không), và dùng từ để hỏi cho các câu khác (« Il me demande où j'habite »). « Qu'est-ce que » thành « ce que »: « Il me demande ce que je fais ».
« Demain » và « hier » biến thành gì trong câu gián tiếp?+−
Khi động từ dẫn ở quá khứ, chúng thành « le lendemain » (hôm sau) và « la veille » (hôm trước): « Il a dit qu'il partirait le lendemain ». Tương tự, « ici » thành « là » và « maintenant » thành « à ce moment-là ».
Có thể dùng động từ nào thay cho « dire »?+−
Chọn động từ theo ý định của người nói: expliquer, affirmer, annoncer, préciser, reconnaître, admettre, proposer, conseiller. Cách chọn này làm vốn từ phong phú hơn và giúp truyền đạt chính xác hơn.
Bài tập có đáp án
1. Il m'a dit : « Je partirai demain. » → Il m'a dit qu'il ___ le lendemain.
2. Elle demande : « Est-ce que tu as faim ? » → Elle demande ___ j'ai faim.
Áp dụng bài học này
Viết một bài TCF và nhận trình độ ước tính theo tiêu chí chính thức. Với 14 ngày dùng thử miễn phí. Cách chúng tôi kiểm chứng việc chấm bài