Mục tiêu: Tạo được mọi dạng phủ định thông dụng, kể cả với thì kép và động từ nguyên mẫu.
Các dạng phủ định chính
| Phủ định | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ne… pas | phủ định đơn giản (không) | Je ne travaille pas le lundi. |
| ne… plus | không còn nữa | Je ne fume plus. |
| ne… jamais | không bao giờ | Il ne prend jamais la voiture. |
| ne… rien | không gì cả | Je ne comprends rien. |
| ne… personne | không ai cả | Je ne connais personne ici. |
| ne… que | chỉ (không phải phủ định thật) | Je n'ai que dix euros. |
Vị trí của phủ định
« Ne » đứng trước động từ đã chia, từ thứ hai đứng ngay sau. Nếu có đại từ, « ne » đứng trước đại từ. Trước nguyên âm, « ne » thành « n' ».
Je ne le vois pas depuis ce matin.
Elle n'habite plus dans ce quartier.
Với thì kép
Ở passé composé, phủ định bao quanh trợ động từ: « je n'ai pas compris ». Cẩn thận với « personne », từ này đứng sau phân từ: « je n'ai vu personne ».
Je n'ai jamais travaillé dans la restauration.
Nous n'avons rencontré personne à la réunion.
Với động từ nguyên mẫu
Trước động từ nguyên mẫu, hai từ của phủ định đứng liền nhau, trước động từ: « ne pas fumer », « ne rien oublier ». Đây là dạng dùng trong hướng dẫn và nội quy, rất hay gặp trong các tài liệu của phần Compréhension écrite (đọc).
Merci de ne pas stationner devant la sortie.
Pensez à ne rien laisser dans le train.
« Rien » và « personne » ở đầu câu
« Rien » và « personne » có thể làm chủ ngữ. Khi đó chúng đứng đầu câu, và chỉ giữ « ne », không có « pas ».
- « Personne ne répond au téléphone. »
- « Rien n'est prévu pour les enfants ce week-end. »
Văn nói thân mật và văn viết
Trong văn nói thân mật, nhiều người nói tiếng Pháp bỏ « ne »: « je sais pas ». Bạn sẽ nghe thấy điều này trong các bài nghe của phần Compréhension orale. Khi viết, và trong phần thi nói, luôn giữ « ne »: đó là điều được chờ đợi trong tình huống trang trọng.
Lỗi thường gặp
✗ « Je n'ai vu pas le message. »
✓ « Je n'ai pas vu le message. »
Ở passé composé, phủ định bao quanh trợ động từ (« ai »), không bao quanh phân từ.
Câu hỏi thường gặp
Có thể bỏ « ne » không?+−
« Pas de » hay « pas des »?+−
Đặt « ne pas » ở đâu khi có động từ nguyên mẫu?+−
« Ne… que » có phải là phủ định không?+−
Bài tập có đáp án
1. Quelle phrase est correcte ?
2. « Je fumais avant, mais c'est fini. » Quelle négation convient ?
3. Quelle consigne est correctement écrite ?
4. Complétez : « Je n'ai vu … à l'accueil. »
Bước tiếp theo
- Bài học: Mạo từ tiếng Pháp: « le », « un » hay « du »?
- Bài học: Loại phương án gây nhiễu, không chọn bừa
- Bài học: Đọc lại bài viết theo ba lượt
Áp dụng bài học này
Viết một bài TCF và nhận trình độ ước tính theo tiêu chí chính thức. Với 14 ngày dùng thử miễn phí. Cách chúng tôi kiểm chứng việc chấm bài