Quy tắc trong một câu
Passé composé kể hành động (chuyện gì đã xảy ra); imparfait tả bối cảnh (lúc đó như thế nào) và thói quen. Mẹo cho người Việt: nếu trong tiếng Việt bạn có thể nói "đang" hoặc "hồi đó thường", thì thường là imparfait.
| Passé composé | Imparfait |
|---|---|
| Hành động đã xong, xảy ra một lần | Miêu tả, hoàn cảnh |
| Chuỗi sự việc nối tiếp | Thói quen trong quá khứ |
| Hành động cắt ngang | Hành động đang diễn ra thì bị cắt ngang |
Ví dụ
Il pleuvait (bối cảnh) quand je suis sorti (hành động).
Quand j'étais enfant, je jouais au football tous les samedis (thói quen).
Hier, je me suis levé, j'ai pris le bus et je suis arrivé à 8 heures (chuỗi sự việc).
Je regardais la télévision quand le téléphone a sonné (hành động đang diễn ra, rồi bị cắt ngang).
Lần lượt: bối cảnh rồi hành động; một thói quen ("hồi nhỏ tôi thường chơi"); một chuỗi sự việc; một hành động đang diễn ra ("tôi đang xem") bị một sự việc cắt ngang.
Những từ giúp bạn chọn
- Thường dùng imparfait: « autrefois, d'habitude, souvent, tous les jours, chaque été, quand j'étais petit ».
- Thường dùng passé composé: « soudain, tout à coup, un jour, hier, en 2020, pendant deux heures, trois fois ».
Cẩn thận với « pendant deux heures »: dù nói về một khoảng thời gian, khoảng đó đã khép lại, nên tiếng Pháp dùng passé composé (« j'ai attendu pendant deux heures »: tôi đã đợi hai tiếng).
Cách chia
- Imparfait: gốc của « nous » ở thì hiện tại + -ais, -ais, -ait, -ions, -iez, -aient (« nous finissons → je finissais »). Ngoại lệ: « être → j'étais ».
- Passé composé: « avoir » hoặc « être » ở hiện tại + phân từ quá khứ (« j'ai mangé, je suis parti »). Với « être », phân từ hợp giống và số với chủ ngữ (« elle est partie »).
Câu hỏi thường gặp
Tại sao nói « j'ai habité trois ans à Lyon » mà không phải « j'habitais »?+−
Passé composé dùng « être » hay « avoir »?+−
Có thể kể cả câu chuyện bằng imparfait không?+−
Với « soudain » hay « tout à coup » thì dùng thì nào?+−
Bài tập có đáp án
1. Quand je ___ petit, j'habitais à Tunis.
2. Je marchais dans la rue quand j'___ mon ancien professeur.
3. Tous les étés, nous ___ chez nos grands-parents.
4. Hier, elle ___ à 7 heures et elle a pris son petit-déjeuner.
Áp dụng bài học này
Viết một bài TCF và nhận trình độ ước tính theo tiêu chí chính thức. Với 14 ngày dùng thử miễn phí. Cách chúng tôi kiểm chứng việc chấm bài