Chuyển đến nội dung
Ngữ pháp · trình độ A2 đến B1

Các đại từ « le », « lui », « en », « y »

Lặp lại cùng một danh từ làm bài viết nặng nề. Đại từ giúp câu tự nhiên hơn, điều mà tiêu chí mạch lạc và liên kết đánh giá cao. Khác với tiếng Việt ("tôi gặp cô ấy"), đại từ bổ ngữ trong tiếng Pháp thường đứng trước động từ (« je la vois »), và hai đại từ « en », « y » không có từ tương đương trong tiếng Việt.

Tóm tắt

  • « Le », « la », « les » thay tân ngữ trực tiếp, « lui », « leur » thay người sau « à », « en » thay số lượng, « y » thay nơi chốn.
  • Đại từ đứng trước động từ đã chia hoặc động từ nguyên mẫu: « je le connais », « je vais le faire ».
  • Một số động từ đi với « à »: nói « je lui téléphone » (tôi gọi cho anh ấy), không nói « je le téléphone ».

Đại từ nào thay cho cái gì?

Đại từThay choVí dụ
le, la, lestân ngữ trực tiếp (không có giới từ)Je vois Marie → Je la vois.
lui, leurmột người sau « à »Je parle à Paul → Je lui parle.
enbổ ngữ có « de », hoặc một số lượngJe bois du café → J'en bois. J'ai deux enfants → J'en ai deux.
ynơi chốn, hoặc một vật sau « à »Je vais à Paris → J'y vais. Je pense à mon projet → J'y pense.

Vị trí của đại từ

  • Trước động từ đã chia: « je le connais, je ne le connais pas ».
  • Trước động từ nguyên mẫu: « je vais le faire, je veux en acheter ».
  • Ở passé composé, trước trợ động từ: « je l'ai vu, j'y suis allé ».
  • Ở thể mệnh lệnh khẳng định, sau động từ: « prends-le, parle-lui, vas-y ».

Câu hỏi thường gặp

Với « téléphoner », nói « je le téléphone » hay « je lui téléphone »?+
« Je lui téléphone », vì trong tiếng Pháp người ta « téléphoner » « à » ai đó: bổ ngữ là gián tiếp. Tương tự với « parler, répondre, écrire, demander » hay « conseiller à quelqu'un ». Các động từ như « appeler, aider », « remercier » không có « à » nên dùng « le » hoặc « la ».
Khi nào dùng « en »?+
Để thay cho bổ ngữ có « de » (« Je parle de mon projet »: « J'en parle ») hoặc một số lượng (« J'ai deux enfants »: « J'en ai deux »). Với số lượng, giữ con số ở cuối câu: « J'en voudrais un kilo. » Tiếng Việt chỉ cần nói "tôi có hai", nhưng tiếng Pháp bắt buộc phải có « en ».
« J'y pense » hay « je pense à lui »?+
« Y » thay cho một vật hoặc một ý (« Je pense à mon examen »: « J'y pense »). Với người, giữ « à » và dùng đại từ nhấn mạnh: « Je pense à ma sœur » thành « Je pense à elle ».
Đặt đại từ ở đâu khi có động từ nguyên mẫu?+
Trước động từ mà nó làm bổ ngữ, tức là thường trước động từ nguyên mẫu: « Je vais le faire », « Je dois lui répondre ». Ở thể mệnh lệnh khẳng định, đại từ đứng sau động từ, có dấu nối: « Faites-le », « Répondez-lui ».

Bài tập có đáp án

1. Tu as appelé ta mère ? Oui, je ___ ai appelée.

2. Vous avez téléphoné au propriétaire ? Oui, je ___ ai téléphoné.

3. Tu veux des fruits ? Oui, j'___ veux bien.

4. Tu vas à la bibliothèque ? Oui, j'___ vais cet après-midi.

Áp dụng bài học này

Viết một bài TCF và nhận trình độ ước tính theo tiêu chí chính thức. Với 14 ngày dùng thử miễn phí. Cách chúng tôi kiểm chứng việc chấm bài

Chấm bài viết của tôi