Chuyển đến nội dung
Ngữ pháp · trình độ B1 đến B2 · 10 phút

Câu bị động (« voix passive ») trong tiếng Pháp

« Le nouveau pont a été inauguré par la maire » (cây cầu mới đã được bà thị trưởng khánh thành): câu bị động đưa đối tượng chịu tác động lên trước, thay vì người thực hiện hành động. Dạng câu này rất phổ biến trong báo chí, thông cáo và văn bản hành chính mà bạn đọc ở phần Compréhension écrite (đọc). Nhận ra nó giúp bạn hiểu ai làm gì. Dùng nó một cách vừa phải giúp bài viết có giọng khách quan hơn, rất hữu ích khi trình bày sự việc trước khi nêu ý kiến. Lưu ý: tiếng Việt dùng "được" cho việc tốt và "bị" cho việc xấu, còn tiếng Pháp chỉ có một cấu trúc với « être » cho mọi trường hợp.

Tóm tắt

  • Tạo câu bị động bằng « être » chia ở thì của câu chủ động cộng phân từ quá khứ, hợp với chủ ngữ.
  • Chỉ động từ có tân ngữ trực tiếp mới có dạng bị động: « téléphoner à » thì không có.
  • Dùng « par » cho hành động cụ thể và « de » cho cảm xúc hay trạng thái: « appréciée de tous ».

Mục tiêu: Chuyển câu chủ động thành câu bị động, hợp phân từ và hiểu vì sao một văn bản chọn câu bị động.

Cách tạo

Câu bị động được tạo bằng trợ động từ « être », chia ở thì của câu chủ động, theo sau là phân từ quá khứ của động từ. Tân ngữ trực tiếp của câu chủ động trở thành chủ ngữ, còn chủ ngữ trở thành bổ ngữ tác nhân, đứng sau « par » (bởi).

Chỉ động từ có tân ngữ trực tiếp mới chuyển sang bị động được: « on a volé la voiture » thành « la voiture a été volée », nhưng « il parle à son voisin » không có dạng bị động.

ThìChủ độngBị động
Hiện tạiLa mairie organise la fête.La fête est organisée par la mairie.
Passé composéLa mairie a organisé la fête.La fête a été organisée par la mairie.
Tương laiLa mairie organisera la fête.La fête sera organisée par la mairie.

Hợp phân từ

Ở câu bị động, phân từ quá khứ luôn hợp với chủ ngữ, giống như tính từ đứng sau « être ».

Les résultats seront publiés lundi sur le site de l'université.

Cette décision a été prise par l'ensemble des salariés.

« Par » hay « de »?

« Par » dẫn tác nhân của một hành động cụ thể. « De » dùng với động từ chỉ cảm xúc hoặc mô tả trạng thái: aimer, respecter, connaître, entourer, couvrir, composer.

Le suspect a été arrêté par la police.

Cette infirmière est appréciée de tous ses patients.

Vì sao chọn câu bị động?

  • Khi người thực hiện không rõ hoặc không quan trọng: « Mon vélo a été volé. »
  • Để làm nổi bật kết quả: « Deux cents emplois seront créés dans la région. »
  • Để có giọng khách quan, thường gặp trong báo chí và hành chính: « Les dossiers incomplets ne seront pas traités. »

Khi nói, người ta thường thay câu bị động bằng « on »: « On m'a volé mon vélo. » Cả hai đều đúng; « on » tự nhiên hơn, câu bị động trang trọng hơn.

Câu bị động không có tác nhân

Rất thường gặp là câu bị động không nói ai thực hiện: « La route sera fermée demain. » Đây thậm chí là cách dùng phổ biến nhất trong thông báo và nội quy. Trong phần viết của TCF, câu bị động không tác nhân giúp bạn trình bày một quy định hay một sự việc một cách trung lập, chẳng hạn trong thư gửi cơ quan hành chính: « Mon dossier a été déposé le trois mars, mais il n'a pas encore été traité. »

Câu bị động trong phần đọc hiểu

Với câu hỏi kiểu « Qui a pris cette décision ? » (Ai đã đưa ra quyết định này?), hãy tìm cụm từ đứng sau « par ». Nếu không có, văn bản không nói ai thực hiện: hãy cảnh giác với những đáp án khẳng định điều đó. Cũng cần chú ý các dạng phản thân mang nghĩa bị động: « Ce plat se mange froid » nghĩa là món này được ăn nguội.

Le projet de piscine a été abandonné faute de financement.

Les billets se vendent uniquement en ligne.

Lỗi thường gặp

✗ Les nouvelles règles ont été annoncé par le ministre.

✓ Les nouvelles règles ont été annoncées par le ministre.

Ở câu bị động, phân từ quá khứ hợp với chủ ngữ (« les nouvelles règles », giống cái số nhiều): « annoncées ».

Câu hỏi thường gặp

Có nên tránh câu bị động khi viết không?+
Không, câu bị động đúng và hữu ích, nhất là khi trình bày sự việc một cách trung lập. Chỉ nên tránh dùng ở mọi câu: một bài viết toàn câu bị động sẽ nặng nề và thiếu sinh động.
Làm sao biết một động từ có chuyển sang bị động được không?+
Động từ phải có tân ngữ trực tiếp. « La mairie organise la fête » thành « la fête est organisée par la mairie ». « Il téléphone à son frère » không có dạng bị động, vì « à son frère » là bổ ngữ gián tiếp.
« On » hay câu bị động: chọn cách nào?+
Cả hai đều tránh nêu tên người thực hiện. « On m'a volé mon vélo » tự nhiên hơn và phổ biến khi nói, « mon vélo a été volé » trang trọng hơn (xe đạp của tôi bị lấy cắp). Trong văn bản hành chính, câu bị động thường được ưu tiên.
Ở câu bị động, phân từ quá khứ có hợp không?+
Có, luôn hợp với chủ ngữ, giống như với động từ « être »: « Les résultats seront publiés lundi », « La décision a été prise hier ».

Bài tập có đáp án

1. Mettez au passif : « Les pompiers ont évacué l'immeuble. »

2. Cette chanteuse est admirée ___ toute une génération.

3. Les inscriptions ___ jusqu'au quinze septembre.

4. Quelle phrase ne peut pas être mise au passif ?

Bước tiếp theo

Áp dụng bài học này

Viết một bài TCF và nhận trình độ ước tính theo tiêu chí chính thức. Với 14 ngày dùng thử miễn phí. Cách chúng tôi kiểm chứng việc chấm bài

Chấm bài viết của tôi