Mục tiêu: Hợp tính từ cho đúng và đặt tính từ trước hoặc sau danh từ theo các quy tắc thông dụng.
Hợp giống và số
Tính từ mang giống và số của danh từ mà nó mô tả. Thông thường, thêm -e cho giống cái và -s cho số nhiều. Nếu tính từ đã có đuôi -e thì không đổi ở giống cái (« un bureau calme », « une rue calme »).
Un appartement grand et lumineux, une chambre grande et lumineuse.
Mes nouveaux collègues sont très accueillants.
Các dạng giống cái đặc biệt
| Giống đực | Giống cái | Ví dụ |
|---|---|---|
| -eux | -euse | heureux, heureuse |
| -if | -ive | sportif, sportive |
| -er | -ère | cher, chère |
| -el, -en, -on | -elle, -enne, -onne | naturel, naturelle ; ancien, ancienne ; bon, bonne |
| bất quy tắc | beau, belle ; nouveau, nouvelle ; vieux, vieille ; blanc, blanche |
Số nhiều
Thêm -s, trừ khi tính từ đã có đuôi -s hoặc -x (« un quartier gris », « des quartiers gris »). Tính từ đuôi -al thành « -aux » ở giống đực số nhiều: « un problème social », « des problèmes sociaux ». Khi có cả danh từ giống đực và giống cái, tính từ chia giống đực số nhiều.
Les services sociaux de la ville aident les familles.
Mon frère et ma sœur sont très grands.
Vị trí: thường đứng sau danh từ
Phần lớn tính từ đứng sau danh từ, nhất là tính từ chỉ màu sắc, hình dạng, quốc tịch, tôn giáo và các tính từ dài.
Une voiture rouge, une table ronde, un collègue canadien.
Une solution intéressante pour les familles nombreuses.
Những tính từ ngắn đứng trước
Một số tính từ ngắn, rất thông dụng, đứng trước danh từ. Mẹo ghi nhớ: vẻ đẹp, tuổi tác, tốt xấu và kích thước.
- Vẻ đẹp: beau, joli.
- Tuổi tác: jeune, vieux, nouveau.
- Tốt xấu: bon, mauvais.
- Kích thước: grand, petit, gros.
Nous avons trouvé un joli petit appartement.
C'est une bonne idée de réserver à l'avance.
« Beau », « nouveau », « vieux » trước nguyên âm
Trước danh từ giống đực bắt đầu bằng nguyên âm hoặc h câm, ba tính từ này có dạng đặc biệt để dễ đọc: « un bel appartement », « un nouvel emploi », « un vieil immeuble ».
Lỗi thường gặp
✗ « Nous cherchons une maison grand avec un jardin. »
✓ « Nous cherchons une grande maison avec un jardin. »
Grand phải hợp giống cái (grande) và đứng trước danh từ.
Câu hỏi thường gặp
Tại sao « un grand homme » và « un homme grand » không cùng nghĩa?+−
Tính từ chỉ màu sắc hợp thế nào?+−
Hợp thế nào khi có một danh từ giống đực và một danh từ giống cái?+−
« Nouveau » hay « nouvel »?+−
Bài tập có đáp án
1. Complétez : « Ma voisine est très … »
2. Quelle expression est correcte ?
3. Où placer l'adjectif « rouge » ?
4. Complétez : « Les problèmes … de la ville sont nombreux. »
Bước tiếp theo
- Bài học: Tâche 1 phần viết: viết tin nhắn đạt điểm cao
- Bài học: So sánh trong tiếng Pháp: so sánh hơn và so sánh nhất
- Bài học: Đọc lại bài viết theo ba lượt
Áp dụng bài học này
Viết một bài TCF và nhận trình độ ước tính theo tiêu chí chính thức. Với 14 ngày dùng thử miễn phí. Cách chúng tôi kiểm chứng việc chấm bài