Chuyển đến nội dung
Ngữ pháp · trình độ A1 đến B1 · 12 phút

Tính từ tiếng Pháp: hợp giống, số và vị trí

Tính từ giúp mô tả chính xác: một chỗ ở « lumineux » (sáng sủa), một đồng nghiệp « sympathique » (dễ mến), một ý tưởng « intéressante » (thú vị). Tính từ không thể thiếu khi mô tả một nơi, một người hay một đồ vật trong Expression écrite (viết), và khi nêu ý kiến ở Expression orale (nói). Mỗi lần dùng đều có hai câu hỏi: hợp tính từ thế nào, và đặt ở đâu. Tin vui cho người Việt: giống tiếng Việt ("nhà to"), phần lớn tính từ tiếng Pháp đứng sau danh từ. Điều cần luyện là phần hợp giống và số, vốn không có trong tiếng Việt.

Tóm tắt

  • Tính từ mang giống và số của danh từ: thêm -e cho giống cái và -s cho số nhiều.
  • Giống tiếng Việt, phần lớn tính từ đứng sau danh từ: « une voiture rouge ».
  • Các tính từ ngắn chỉ vẻ đẹp, tuổi tác, tốt xấu và kích thước đứng trước: « un joli petit appartement ».

Mục tiêu: Hợp tính từ cho đúng và đặt tính từ trước hoặc sau danh từ theo các quy tắc thông dụng.

Hợp giống và số

Tính từ mang giống và số của danh từ mà nó mô tả. Thông thường, thêm -e cho giống cái và -s cho số nhiều. Nếu tính từ đã có đuôi -e thì không đổi ở giống cái (« un bureau calme », « une rue calme »).

Un appartement grand et lumineux, une chambre grande et lumineuse.

Mes nouveaux collègues sont très accueillants.

Các dạng giống cái đặc biệt

Giống đựcGiống cáiVí dụ
-eux-euseheureux, heureuse
-if-ivesportif, sportive
-er-èrecher, chère
-el, -en, -on-elle, -enne, -onnenaturel, naturelle ; ancien, ancienne ; bon, bonne
bất quy tắcbeau, belle ; nouveau, nouvelle ; vieux, vieille ; blanc, blanche

Số nhiều

Thêm -s, trừ khi tính từ đã có đuôi -s hoặc -x (« un quartier gris », « des quartiers gris »). Tính từ đuôi -al thành « -aux » ở giống đực số nhiều: « un problème social », « des problèmes sociaux ». Khi có cả danh từ giống đực và giống cái, tính từ chia giống đực số nhiều.

Les services sociaux de la ville aident les familles.

Mon frère et ma sœur sont très grands.

Vị trí: thường đứng sau danh từ

Phần lớn tính từ đứng sau danh từ, nhất là tính từ chỉ màu sắc, hình dạng, quốc tịch, tôn giáo và các tính từ dài.

Une voiture rouge, une table ronde, un collègue canadien.

Une solution intéressante pour les familles nombreuses.

Những tính từ ngắn đứng trước

Một số tính từ ngắn, rất thông dụng, đứng trước danh từ. Mẹo ghi nhớ: vẻ đẹp, tuổi tác, tốt xấu và kích thước.

  • Vẻ đẹp: beau, joli.
  • Tuổi tác: jeune, vieux, nouveau.
  • Tốt xấu: bon, mauvais.
  • Kích thước: grand, petit, gros.

Nous avons trouvé un joli petit appartement.

C'est une bonne idée de réserver à l'avance.

« Beau », « nouveau », « vieux » trước nguyên âm

Trước danh từ giống đực bắt đầu bằng nguyên âm hoặc h câm, ba tính từ này có dạng đặc biệt để dễ đọc: « un bel appartement », « un nouvel emploi », « un vieil immeuble ».

Lỗi thường gặp

✗ « Nous cherchons une maison grand avec un jardin. »

✓ « Nous cherchons une grande maison avec un jardin. »

Grand phải hợp giống cái (grande) và đứng trước danh từ.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao « un grand homme » và « un homme grand » không cùng nghĩa?+
Một số tính từ đổi nghĩa theo vị trí. Đứng trước danh từ, nghĩa thường là nghĩa bóng: « un grand homme » là một vĩ nhân. Đứng sau, nghĩa là nghĩa đen: « un homme grand » là một người cao. Tương tự với ancien (« mon ancien appartement »: căn hộ cũ của tôi; « un meuble ancien »: đồ gỗ cổ) hay cher.
Tính từ chỉ màu sắc hợp thế nào?+
Phần lớn đều hợp (« des chaussures noires »). Giữ nguyên là những màu bắt nguồn từ danh từ, như « marron » hay « orange » (« des yeux marron »), và các màu ghép (« des murs bleu clair »).
Hợp thế nào khi có một danh từ giống đực và một danh từ giống cái?+
Dùng giống đực số nhiều: « un pantalon et une veste neufs ». Để câu nghe tự nhiên, nên đặt danh từ giống đực ở cuối.
« Nouveau » hay « nouvel »?+
« Nouvel » dùng trước danh từ giống đực số ít bắt đầu bằng nguyên âm hoặc h câm: « un nouvel appartement », « un nouvel hôpital ». Quy tắc tương tự với beau (bel) và vieux (vieil).

Bài tập có đáp án

1. Complétez : « Ma voisine est très … »

2. Quelle expression est correcte ?

3. Où placer l'adjectif « rouge » ?

4. Complétez : « Les problèmes … de la ville sont nombreux. »

Bước tiếp theo

Áp dụng bài học này

Viết một bài TCF và nhận trình độ ước tính theo tiêu chí chính thức. Với 14 ngày dùng thử miễn phí. Cách chúng tôi kiểm chứng việc chấm bài

Chấm bài viết của tôi