So sánh hơn, bằng, kém
| Với | Hơn | Bằng | Kém |
|---|---|---|---|
| tính từ | plus grand que | aussi grand que | moins grand que |
| danh từ | plus de temps que | autant de temps que | moins de temps que |
| động từ | il travaille plus que | autant que | moins que |
So sánh nhất
C'est la ville la plus chère du pays.
C'est le moyen de transport le moins polluant.
C'est lui qui travaille le plus.
Khi tính từ đứng sau danh từ, mạo từ được lặp lại: « la ville la plus chère » (thành phố đắt nhất).
Các dạng bất quy tắc
- « bon → meilleur » (tính từ): « ce restaurant est meilleur que l'autre ».
- « bien → mieux » (trạng từ): « elle parle mieux français que moi ».
- « mauvais → pire » (hoặc « plus mauvais »): « la situation est pire qu'avant ».
Câu hỏi thường gặp
« Meilleur » hay « mieux »?+−
Có nói « plus bon » được không?+−
« Pire » hay « plus mauvais »?+−
« Plus de » hay « plus que »?+−
Bài tập có đáp án
1. Ce gâteau est ___ que celui d'hier.
2. Il y a ___ voitures en ville qu'à la campagne.
3. Elle chante ___ que sa sœur.
Áp dụng bài học này
Viết một bài TCF và nhận trình độ ước tính theo tiêu chí chính thức. Với 14 ngày dùng thử miễn phí. Cách chúng tôi kiểm chứng việc chấm bài