Chuyển đến nội dung
Ngữ pháp · trình độ A2 đến B1

So sánh trong tiếng Pháp: so sánh hơn và so sánh nhất

So sánh là kỹ năng không thể thiếu trong Tâche 3 (so sánh hai quan điểm) và khi lập luận ở Expression orale (nói): « la ville offre plus d'emplois que la campagne » (thành phố có nhiều việc làm hơn nông thôn). Cấu trúc khá giống tiếng Việt (hơn, bằng, kém), nhưng tiếng Pháp đặt « plus » trước tính từ và thêm « que » trước vế thứ hai.

Tóm tắt

  • So sánh bằng « plus », « aussi » hoặc « moins » cộng « que », và dùng « plus de » trước danh từ.
  • « Meilleur » đi với danh từ, « mieux » đi với động từ, dù tiếng Việt đều nói "tốt hơn".
  • Ở so sánh nhất, lặp lại mạo từ sau danh từ: « la ville la plus chère du pays ».

So sánh hơn, bằng, kém

VớiHơnBằngKém
tính từplus grand queaussi grand quemoins grand que
danh từplus de temps queautant de temps quemoins de temps que
động từil travaille plus queautant quemoins que

So sánh nhất

C'est la ville la plus chère du pays.

C'est le moyen de transport le moins polluant.

C'est lui qui travaille le plus.

Khi tính từ đứng sau danh từ, mạo từ được lặp lại: « la ville la plus chère » (thành phố đắt nhất).

Các dạng bất quy tắc

  • « bon → meilleur » (tính từ): « ce restaurant est meilleur que l'autre ».
  • « bien → mieux » (trạng từ): « elle parle mieux français que moi ».
  • « mauvais → pire » (hoặc « plus mauvais »): « la situation est pire qu'avant ».

Câu hỏi thường gặp

« Meilleur » hay « mieux »?+
« Meilleur » là tính từ: đi với danh từ (« un meilleur salaire »: mức lương tốt hơn). « Mieux » là trạng từ: đi với động từ (« il travaille mieux »: anh ấy làm việc giỏi hơn). Tiếng Việt đều nói "tốt hơn", nên rất dễ nhầm. Mẹo: nếu có thể nói « bon » thì dùng meilleur; nếu có thể nói « bien » thì dùng mieux.
Có nói « plus bon » được không?+
Không, khi so sánh phải nói « meilleur ». « Plus bon » chỉ xuất hiện trong vài cách nói như « plus ou moins bon ». Tương tự, nói « mieux » chứ không nói « plus bien ».
« Pire » hay « plus mauvais »?+
Cả hai đều đúng. « Pire » hay dùng cho tình huống trừu tượng (« la situation est pire qu'avant »), « plus mauvais » cho một phẩm chất cụ thể (« ce café est plus mauvais que l'autre »).
« Plus de » hay « plus que »?+
« Plus de » đứng trước danh từ hoặc con số (« plus de voitures », « plus de cent personnes »). « Plus que » mở đầu vế thứ hai của phép so sánh (« il y a plus de voitures en ville qu'à la campagne »).

Bài tập có đáp án

1. Ce gâteau est ___ que celui d'hier.

2. Il y a ___ voitures en ville qu'à la campagne.

3. Elle chante ___ que sa sœur.

Áp dụng bài học này

Viết một bài TCF và nhận trình độ ước tính theo tiêu chí chính thức. Với 14 ngày dùng thử miễn phí. Cách chúng tôi kiểm chứng việc chấm bài

Chấm bài viết của tôi