Chuyển đến nội dung
Ngữ pháp · trình độ A2 đến B1 · 10 phút

« Futur simple » và « futur proche »: chọn thì nào?

Nói về kế hoạch xuất hiện trong hầu hết các phần thi nói và viết: trong phần phỏng vấn Tâche 1 (« que ferez-vous dans cinq ans ? »: năm năm nữa bạn sẽ làm gì?), trong một lá thư thông báo quyết định, hay trong bài viết đề xuất giải pháp. Tiếng Việt chỉ cần thêm "sẽ" hoặc "sắp"; tiếng Pháp có hai thì tương lai chính, nghĩa gần giống nhau nhưng hình thức khác nhau, và giám khảo đánh giá cao khi bạn dùng được cả hai.

Tóm tắt

  • « Futur proche » là « aller » cộng động từ nguyên mẫu, cho dự định đã quyết hoặc sắp xảy ra: « je vais partir ».
  • « Futur simple » thêm -ai, -as, -a, -ons, -ez, -ont vào động từ nguyên mẫu, với gốc bất quy tắc như « je serai ».
  • Sau « quand », hành động trong tương lai phải dùng thì tương lai: « quand j'aurai mon diplôme ».

Mục tiêu: Chia futur simple và futur proche không sai và chọn đúng thì theo tình huống.

« Futur proche »: « aller » + động từ nguyên mẫu

Đây là thì tương lai đơn giản nhất: động từ aller ở thì hiện tại, theo sau là động từ nguyên mẫu, gần giống "sắp" trong tiếng Việt. Thì này dùng chủ yếu cho việc đã lên kế hoạch, đã quyết định hoặc sắp xảy ra. Rất phổ biến khi nói.

Je vais commencer une formation de comptable en septembre.

Attention, le train va partir, montez vite !

« Futur simple »: động từ nguyên mẫu + đuôi

Với phần lớn động từ, giữ nguyên dạng nguyên mẫu rồi thêm: « -ai, -as, -a, -ons, -ez, -ont ». Với động từ đuôi -re, bỏ chữ e cuối: « prendre » thành « je prendrai ». Futur simple phổ biến hơn trong văn viết và cho kế hoạch xa, lời hứa hoặc dự đoán.

NgôiTravaillerPrendre
jetravailleraiprendrai
tutravaillerasprendras
il, elle, ontravailleraprendra
noustravailleronsprendrons
voustravaillerezprendrez
ils, ellestravaillerontprendront

Các gốc bất quy tắc

Đuôi không bao giờ thay đổi, nhưng một số động từ đổi gốc. Đó lại chính là những động từ thông dụng nhất.

Động từTương lai (je)
êtreje serai
avoirj'aurai
allerj'irai
faireje ferai
pouvoirje pourrai
vouloirje voudrai
venirje viendrai
voirje verrai
devoirje devrai
savoirje saurai

Dans cinq ans, j'aurai mon propre restaurant et je serai mon propre patron.

Nous irons chez mes parents pour les vacances d'été.

Chọn thì nào?

Trong đời sống hằng ngày, cả hai thường đều dùng được. Hãy nhớ một xu hướng đơn giản: futur proche cho việc đã quyết định hoặc rất gần, futur simple cho việc xa hơn, chưa chắc chắn hoặc trang trọng hơn. Trong thư chính thức hay bài nghị luận, futur simple tạo giọng văn chỉn chu hơn.

  • Quyết định đã đưa ra: « Je vais déménager le mois prochain. »
  • Lời hứa trang trọng: « Je vous enverrai les documents demain. »
  • Dự đoán: « Si la ville plante des arbres, les rues seront plus fraîches. »

Thì tương lai và « quand »

Tiếng Pháp dùng thì tương lai sau « quand » nếu hành động xảy ra trong tương lai: « Quand j'aurai mon diplôme, je chercherai un emploi. » Không nói « quand j'ai mon diplôme, je chercherai ». Quy tắc này hay bị quên và rất dễ nhận ra trong bài viết.

Quand vous arriverez à la gare, appelez-moi.

Je vous répondrai quand j'aurai reçu votre dossier complet.

Lỗi thường gặp

✗ « Quand je suis à la retraite, je voyagerai. »

✓ « Quand je serai à la retraite, je voyagerai. »

Sau « quand », hành động trong tương lai cũng phải dùng thì tương lai.

Câu hỏi thường gặp

Những động từ nào có thì tương lai bất quy tắc?+
Hữu ích nhất là: « être (je serai) », « avoir (j'aurai) », « aller (j'irai) », « faire (je ferai) », « venir (je viendrai) », « voir (je verrai) », « pouvoir (je pourrai) », « vouloir (je voudrai) », « devoir (je devrai) », « savoir (je saurai) » và « falloir (il faudra) ». Còn đuôi thì vẫn có quy tắc.
« Je serai » hay « je serais »: làm sao không nhầm?+
« Je serai » (không có s) là thì tương lai: một việc chắc chắn sẽ đến. « Je serais » (có s) là conditionnel: một giả định hoặc lời đề nghị lịch sự. Thử đổi sang « il » để nghe sự khác biệt: « il sera » (tương lai), « il serait » (conditionnel).
Sau « quand », nói về tương lai thì dùng thì nào?+
Thì tương lai: « Quand j'aurai mon diplôme, je chercherai un emploi. » (Khi có bằng, tôi sẽ tìm việc.) Dùng thì hiện tại sau « quand » là lỗi rất hay gặp: « quand j'ai mon diplôme » không phù hợp cho một kế hoạch.
Futur proche có được chấp nhận trong văn viết không?+
Có, futur proche đúng cả khi viết lẫn khi nói, nhất là cho một kế hoạch gần và đã quyết định. Nhưng trong bài nghị luận, dùng xen kẽ futur proche và futur simple cho thấy bạn nắm vững các thì hơn.

Bài tập có đáp án

1. Quelle est la forme correcte de « aller » au futur simple avec je ?

2. Complétez : « Quand vous … le formulaire, envoyez-le par courriel. »

3. Quelle phrase utilise le futur proche ?

Bước tiếp theo

Áp dụng bài học này

Viết một bài TCF và nhận trình độ ước tính theo tiêu chí chính thức. Với 14 ngày dùng thử miễn phí. Cách chúng tôi kiểm chứng việc chấm bài

Chấm bài viết của tôi