Chuyển đến nội dung
Ngữ pháp · trình độ A2 đến B2

Thức điều kiện (« conditionnel »): lịch sự, khuyên nhủ, giả định

Conditionnel xuất hiện khắp nơi trong Tâche 2 của Expression orale (nói), như « je voudrais savoir… », và trong phần lập luận của Tâche 3 (« il faudrait… », « si on réduisait… »). Tiếng Việt dùng thêm từ như "muốn", "nên", "nếu… thì"; tiếng Pháp lại thể hiện các ý này bằng đuôi động từ.

Tóm tắt

  • Conditionnel dùng để nói lịch sự (« je voudrais »), khuyên nhủ (« tu devrais ») và giả định.
  • Chia bằng gốc thì tương lai cộng đuôi « imparfait »: « je parlerais », « nous pourrions ».
  • Không bao giờ dùng sau « si » chỉ điều kiện: nói « si j'avais le temps », không nói « si j'aurais ».

Ba cách dùng

Cách dùngVí dụ
Lịch sựJe voudrais un renseignement. Pourriez-vous m'aider ?
Khuyên nhủ, gợi ýTu devrais te reposer. Il faudrait réduire les déchets.
Giả địnhSi j'avais le temps, je ferais du sport.

Cách chia

Gốc thì tương lai + đuôi imparfait: « -ais, -ais, -ait, -ions, -iez, -aient ». « Parler → je parlerais »; « finir → je finirais »; « prendre → je prendrais ».

Động từ bất quy tắc (cùng gốc với thì tương lai): « être → je serais », « avoir → j'aurais », « aller → j'irais », « faire → je ferais », « pouvoir → je pourrais », « vouloir → je voudrais », « devoir → je devrais », « falloir → il faudrait ».

Giả định: « si » + « imparfait », rồi « conditionnel »

Si les transports étaient gratuits, plus de gens les utiliseraient.

Si j'habitais au Québec, je travaillerais dans la santé.

Lưu ý: không bao giờ dùng conditionnel ngay sau « si ». Không nói « si j'aurais ».

Câu hỏi thường gặp

« Je voudrais » hay « je voudrai »?+
« Je voudrais », có chữ s, để yêu cầu lịch sự ("tôi muốn"): đó là conditionnel. « Je voudrai » là thì tương lai, hiếm khi dùng theo nghĩa này. Hai từ đọc gần như giống nhau, nhưng khi viết thì sai một chữ là bị trừ điểm.
Chia conditionnel thế nào?+
Lấy gốc của thì tương lai rồi thêm đuôi của imparfait: « je parlerais, tu finirais, il ferait, nous pourrions, ils seraient ». Nếu bạn đã biết thì tương lai, bạn đã biết gốc động từ.
Có dùng conditionnel sau « si » được không?+
Không dùng sau « si » chỉ điều kiện: « si j'avais le temps », không bao giờ nói « si j'aurais ». Conditionnel nằm ở vế còn lại: « si j'avais le temps, je ferais du sport » (nếu có thời gian, tôi sẽ chơi thể thao).
Conditionnel dùng để làm gì trong một bài báo?+
Để đưa một thông tin chưa được xác nhận: « le ministre démissionnerait » nghĩa là tin đang lan truyền nhưng chưa được kiểm chứng ("bộ trưởng được cho là sẽ từ chức"). Đây là sắc thái hữu ích trong Compréhension écrite (đọc) và Compréhension orale (nghe).

Bài tập có đáp án

1. ___-vous m'indiquer la gare, s'il vous plaît ?

2. Si j'___ plus d'argent, je voyagerais davantage.

3. À ta place, je ___ un médecin.

Áp dụng bài học này

Viết một bài TCF và nhận trình độ ước tính theo tiêu chí chính thức. Với 14 ngày dùng thử miễn phí. Cách chúng tôi kiểm chứng việc chấm bài

Chấm bài viết của tôi