Chuyển đến nội dung
Ngữ pháp · trình độ A1 đến B1 · 12 phút

Giới từ chỉ nơi chốn và thời gian trong tiếng Pháp

Bạn sống ở đâu, từ bao giờ, trong bao lâu? Những câu hỏi này xuất hiện trong phần phỏng vấn nói và trong nhiều lá thư ở Expression écrite (viết). Giới từ còn rất quan trọng khi nghe và đọc: « depuis » và « pendant », « dans » và « en » làm thay đổi hoàn toàn nghĩa của một thông tin về ngày tháng hay thời hạn. Tiếng Việt chỉ dùng "ở" cho mọi nơi (ở Paris, ở Pháp, ở Canada); tiếng Pháp lại chọn giới từ theo loại địa danh và giống của nó.

Tóm tắt

  • Dùng « à » trước tên thành phố, « en » trước nước giống cái, « au » trước nước giống đực: « au Canada ».
  • « Depuis » cho tình huống vẫn tiếp diễn, « pendant » cho khoảng thời gian đã kết thúc, « il y a » cho thời điểm trong quá khứ.
  • « Dans dix minutes » là mười phút nữa; « en dix minutes » là trong vòng mười phút.

Mục tiêu: Chọn đúng giới từ trước tên thành phố, tên nước, một khoảng thời gian hoặc một thời điểm cụ thể.

Thành phố và quốc gia

Danh từGiới từVí dụ
Thành phốàJ'habite à Lyon.
Nước giống cái (thường đuôi -e)enJe travaille en France, en Tunisie.
Nước giống đựcauJe vis au Canada, au Maroc.
Nước số nhiềuauxElle part aux États-Unis.
Nước giống đực bắt đầu bằng nguyên âmenIl étudie en Iran.

Je suis né au Sénégal, j'ai grandi à Dakar et je vis maintenant en Belgique.

Nous passons nos vacances en Espagne, près de Valence.

Những nơi quen thuộc hằng ngày

Dùng « à » cho một nơi chung hoặc một chức năng (« à la poste, à l'école, à la banque »), « chez » cho một người hoặc một người hành nghề (« chez le médecin, chez mes parents »), « dans » cho bên trong một không gian cụ thể (« dans la cuisine, dans le bus »).

Je vais chez le dentiste, puis à la pharmacie.

Mes clés sont dans mon sac, dans la voiture.

« Depuis », « pendant », « il y a »

Ba giới từ này thường bị nhầm lẫn. « Depuis » chỉ tình huống vẫn còn tiếp diễn (động từ ở thì hiện tại). « Pendant » chỉ một khoảng thời gian đã kết thúc hoặc có giới hạn. « Il y a » chỉ một thời điểm trong quá khứ.

  • « J'habite ici depuis trois ans. » (vẫn đang sống ở đây)
  • « J'ai habité à Nice pendant trois ans. » (đã kết thúc)
  • « Je suis arrivé en France il y a trois ans. » (một thời điểm cụ thể trong quá khứ)

« Dans » và « en » khi nói về thời gian

« Dans » chỉ thời điểm một việc sẽ xảy ra, tính từ bây giờ ("mười phút nữa"). « En » chỉ thời gian cần để làm xong một việc ("trong vòng mười phút").

Le bus arrive dans dix minutes.

J'ai rempli le formulaire en dix minutes.

« À », « en » và « le » cho ngày tháng

  • Giờ: à huit heures, à midi.
  • Tháng và năm: « en mars, en 2026 ».
  • Mùa: « en été, en automne, en hiver », nhưng « au printemps ».
  • Ngày: « le lundi » (thói quen), « lundi » (thứ Hai cụ thể này), « le 3 mai ».

Le bureau ferme à dix-huit heures en été.

Je travaille le samedi, mais samedi prochain je suis en congé.

Lỗi thường gặp

✗ « J'habite en Canada depuis 2023. »

✓ « J'habite au Canada depuis 2023. »

Canada là tên nước giống đực: nói « au Canada », giống như « au Portugal » hay « au Japon ».

Câu hỏi thường gặp

« En » hay « au » trước tên nước?+
« En » trước tên nước giống cái và tên nước bắt đầu bằng nguyên âm (« en France, en Italie, en Iran »). « Au » trước tên nước giống đực (« au Canada, au Maroc »). « Aux » trước tên nước số nhiều (« aux États-Unis »).
« En vélo » hay « à vélo »?+
Quy tắc truyền thống: dùng « à » khi ngồi trên phương tiện (« à vélo, à pied, à cheval ») và « en » khi ngồi bên trong (« en voiture, en bus, en train »). « En vélo » rất hay nghe khi nói và ngày càng được chấp nhận, nhưng khi viết thì « à vélo » vẫn an toàn hơn.
« Il y a », « depuis » và « pendant » khác nhau thế nào?+
« Il y a » chỉ một thời điểm trong quá khứ (« je suis arrivé il y a deux ans »: tôi đến cách đây hai năm), « depuis » chỉ tình huống vẫn còn tiếp diễn (« j'habite ici depuis deux ans »: tôi sống ở đây được hai năm rồi), « pendant » chỉ một khoảng thời gian đã kết thúc (« j'ai habité à Lyon pendant deux ans »: tôi đã sống ở Lyon hai năm).
« Lundi » hay « le lundi »?+
« Lundi » chỉ một ngày thứ Hai cụ thể, sắp tới (« je vous appelle lundi »: thứ Hai tôi sẽ gọi cho bạn). « Le lundi » diễn tả thói quen: mọi thứ Hai (« le musée est fermé le lundi »: bảo tàng đóng cửa vào các ngày thứ Hai).

Bài tập có đáp án

1. Complétez : « Je travaille dans cette entreprise … cinq ans. » (vous y travaillez encore)

2. Complétez : « Ma sœur habite … Maroc. »

3. Quelle phrase signifie que le train partira bientôt ?

4. Complétez : « Nous partons en vacances … printemps. »

Bước tiếp theo

Áp dụng bài học này

Viết một bài TCF và nhận trình độ ước tính theo tiêu chí chính thức. Với 14 ngày dùng thử miễn phí. Cách chúng tôi kiểm chứng việc chấm bài

Chấm bài viết của tôi