Mục tiêu: Chọn đúng giới từ trước tên thành phố, tên nước, một khoảng thời gian hoặc một thời điểm cụ thể.
Thành phố và quốc gia
| Danh từ | Giới từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Thành phố | à | J'habite à Lyon. |
| Nước giống cái (thường đuôi -e) | en | Je travaille en France, en Tunisie. |
| Nước giống đực | au | Je vis au Canada, au Maroc. |
| Nước số nhiều | aux | Elle part aux États-Unis. |
| Nước giống đực bắt đầu bằng nguyên âm | en | Il étudie en Iran. |
Je suis né au Sénégal, j'ai grandi à Dakar et je vis maintenant en Belgique.
Nous passons nos vacances en Espagne, près de Valence.
Những nơi quen thuộc hằng ngày
Dùng « à » cho một nơi chung hoặc một chức năng (« à la poste, à l'école, à la banque »), « chez » cho một người hoặc một người hành nghề (« chez le médecin, chez mes parents »), « dans » cho bên trong một không gian cụ thể (« dans la cuisine, dans le bus »).
Je vais chez le dentiste, puis à la pharmacie.
Mes clés sont dans mon sac, dans la voiture.
« Depuis », « pendant », « il y a »
Ba giới từ này thường bị nhầm lẫn. « Depuis » chỉ tình huống vẫn còn tiếp diễn (động từ ở thì hiện tại). « Pendant » chỉ một khoảng thời gian đã kết thúc hoặc có giới hạn. « Il y a » chỉ một thời điểm trong quá khứ.
- « J'habite ici depuis trois ans. » (vẫn đang sống ở đây)
- « J'ai habité à Nice pendant trois ans. » (đã kết thúc)
- « Je suis arrivé en France il y a trois ans. » (một thời điểm cụ thể trong quá khứ)
« Dans » và « en » khi nói về thời gian
« Dans » chỉ thời điểm một việc sẽ xảy ra, tính từ bây giờ ("mười phút nữa"). « En » chỉ thời gian cần để làm xong một việc ("trong vòng mười phút").
Le bus arrive dans dix minutes.
J'ai rempli le formulaire en dix minutes.
« À », « en » và « le » cho ngày tháng
- Giờ: à huit heures, à midi.
- Tháng và năm: « en mars, en 2026 ».
- Mùa: « en été, en automne, en hiver », nhưng « au printemps ».
- Ngày: « le lundi » (thói quen), « lundi » (thứ Hai cụ thể này), « le 3 mai ».
Le bureau ferme à dix-huit heures en été.
Je travaille le samedi, mais samedi prochain je suis en congé.
Lỗi thường gặp
✗ « J'habite en Canada depuis 2023. »
✓ « J'habite au Canada depuis 2023. »
Canada là tên nước giống đực: nói « au Canada », giống như « au Portugal » hay « au Japon ».
Câu hỏi thường gặp
« En » hay « au » trước tên nước?+−
« En vélo » hay « à vélo »?+−
« Il y a », « depuis » và « pendant » khác nhau thế nào?+−
« Lundi » hay « le lundi »?+−
Bài tập có đáp án
1. Complétez : « Je travaille dans cette entreprise … cinq ans. » (vous y travaillez encore)
2. Complétez : « Ma sœur habite … Maroc. »
3. Quelle phrase signifie que le train partira bientôt ?
4. Complétez : « Nous partons en vacances … printemps. »
Bước tiếp theo
- Bài học: Số đếm, ngày tháng và giờ trong tiếng Pháp
- Bài học: Tâche 1 phần nói TCF: tự giới thiệu mà không đọc thuộc
- Bài học: Tìm thông tin chính xác: ngày tháng, số tiền, điều kiện
Áp dụng bài học này
Viết một bài TCF và nhận trình độ ước tính theo tiêu chí chính thức. Với 14 ngày dùng thử miễn phí. Cách chúng tôi kiểm chứng việc chấm bài