Chuyển đến nội dung
Chủ đề TCF · trình độ A2 đến B2 · 8 phút

Chủ đề sức khỏe trong kỳ thi TCF

Đặt lịch khám, hiểu đơn thuốc, đọc bài báo về giấc ngủ hay thể thao: chủ đề sức khỏe xuất hiện ở mọi trình độ, từ tin nhắn rất đơn giản của hiệu thuốc đến bài báo về y tế cộng đồng. Các từ đều cụ thể, nhưng những từ dễ nhầm và giới từ thường làm thí sinh mắc lỗi.

Tóm tắt

  • Sức khỏe xuất hiện từ tin nhắn đơn giản của hiệu thuốc đến bài báo về y tế cộng đồng.
  • Hãy nói « j'ai mal à la tête », « au dos », « aux dents »: « avoir mal » luôn đi với « à ».
  • Bác sĩ « soigne », người bệnh « guérit », và bạn đưa « ordonnance » ở hiệu thuốc.

Mục tiêu: Bạn sẽ hiểu được tin nhắn của một phòng khám hay hiệu thuốc bằng tiếng Pháp và mô tả một vấn đề sức khỏe bằng từ ngữ chính xác.

Các tình huống thường gặp

  • « Compréhension » (nghe và đọc): tin nhắn của hiệu thuốc hoặc trung tâm y tế (giờ mở cửa, tiêm chủng), một cuộc hội thoại ở phòng khám, bài báo về giấc ngủ, căng thẳng hay ăn uống.
  • « Expression écrite » (viết): rủ bạn bè tham gia một hoạt động thể thao, kể về một ngày phòng bệnh, so sánh hai ý kiến về ứng dụng sức khỏe.
  • « Expression orale » (nói): đặt lịch hoặc hỏi thông tin ở phòng khám (Tâche 2), nêu ý kiến về thể thao nơi làm việc hay việc phòng bệnh (Tâche 3).

Từ và cụm từ quan trọng

TừCách dùngNghĩa
le médecin généralisteconsulter son médecin généralistebác sĩ đa khoa
le rendez-vousprendre rendez-vous, annuler un rendez-vouslịch hẹn
l'ordonnancele médecin fait une ordonnance, un médicament sur ordonnanceđơn thuốc (tờ giấy)
le symptômedécrire ses symptômestriệu chứng
avoir mal àavoir mal à la tête, au dos, aux dentsbị đau (ở đâu)
la fièvreavoir de la fièvresốt
les urgencesaller aux urgenceskhoa cấp cứu
la mutuellela mutuelle rembourse le restebảo hiểm y tế bổ sung
le vaccinse faire vacciner, un rappel de vaccinvắc-xin, mũi nhắc lại
guérirguérir d'une grippekhỏi bệnh
l'arrêt maladieêtre en arrêt maladienghỉ ốm
la préventionune campagne de préventionphòng bệnh
l'activité physiquepratiquer une activité physique régulièrehoạt động thể chất

Bài đọc để thấy các từ trong ngữ cảnh (trình độ B1)

Ví dụ bằng tiếng Pháp, như trong bài thi
Bonjour Léa, je ne pourrai pas venir à la randonnée dimanche. Depuis mardi, j'ai de la fièvre et mal à la gorge. Hier, j'ai enfin pu prendre rendez-vous chez mon médecin généraliste : ce n'est qu'une angine, mais il m'a fait une ordonnance pour des antibiotiques et un arrêt maladie jusqu'à vendredi. Heureusement, ma mutuelle rembourse presque tout. Je devrais être guéri la semaine prochaine : on pourrait reporter la randonnée au dimanche suivant ? Bon week-end, Omar

Tin nhắn đi theo đúng trình tự mong đợi: thông báo (« je ne pourrai pas venir », tôi không thể đến), lý do kèm chi tiết cụ thể, rồi một đề xuất. Đây là cấu trúc của một bài Tâche 1 tốt.

Lỗi thường gặp

  • Nói « j'ai mal de tête »: cách nói đúng là « j'ai mal à la tête », « j'ai mal au dos », « j'ai mal aux dents ».
  • Nhầm « guérir » (khỏi bệnh) với « soigner » (chữa trị): bác sĩ « soigne », người bệnh « guérit ».
  • Dùng « la prescription » thay cho « l'ordonnance » để chỉ tờ giấy bác sĩ đưa: trong tiếng Pháp hằng ngày, người ta nói « ordonnance ».

Lỗi thường gặp

✗ Depuis hier, j'ai mal de la tête.

✓ Depuis hier, j'ai mal à la tête.

« Avoir mal » đi với giới từ « à »: « à la tête », « au ventre », « aux yeux ».

Câu hỏi thường gặp

« Médecin traitant », « généraliste », « spécialiste » khác nhau thế nào?+
« Généraliste » chữa các bệnh thông thường. « Médecin traitant » là bác sĩ, thường là bác sĩ đa khoa, mà bạn đăng ký với Assurance maladie (bảo hiểm y tế Pháp): bác sĩ này theo dõi bạn và giới thiệu bạn đến bác sĩ chuyên khoa (da liễu, tim mạch…) khi cần.
« Sécurité sociale » và « mutuelle » khác nhau thế nào?+
Assurance maladie (thường gọi là « Sécu ») hoàn lại một phần chi phí khám chữa bệnh. « Mutuelle », hay bảo hiểm y tế bổ sung, là một loại bảo hiểm hoàn lại toàn bộ hoặc một phần số tiền còn lại.
Nói mình bị đau ở đâu bằng tiếng Pháp như thế nào?+
Dùng « avoir mal à » với mạo từ rút gọn: « J'ai mal à la tête, au dos, aux dents, à l'épaule ». Không nói « j'ai mal de le dos ». Để rõ hơn, hãy thêm từ bao giờ và như thế nào: « J'ai mal au ventre depuis deux jours » (tôi bị đau bụng hai ngày nay).
« Ordonnance » hay « prescription »?+
« Ordonnance » là tờ giấy bác sĩ đưa cho bạn. « Prescription » là hành động kê đơn điều trị. Vì vậy, ở hiệu thuốc bạn đưa « ordonnance » của mình.

Bài tập có đáp án

1. Một tin nhắn ghi: « Ce médicament n'est délivré que sur ordonnance. » Câu này có nghĩa là gì?

2. Câu nào đúng?

3. Trong bài đọc, vì sao Omar đề nghị hoãn buổi đi bộ đường dài?

Bước tiếp theo

Áp dụng bài học này

Viết một bài TCF và nhận trình độ ước tính theo tiêu chí chính thức. Với 14 ngày dùng thử miễn phí. Cách chúng tôi kiểm chứng việc chấm bài

Chấm bài viết của tôi