Mục tiêu: Bạn sẽ hiểu được một tài liệu về kỹ thuật số và nêu ý kiến có sắc thái về màn hình, mạng xã hội hay trí tuệ nhân tạo.
Chủ đề này trong kỳ thi
- « Compréhension écrite » (đọc): giới thiệu một ứng dụng, email của ngân hàng về mã mới, bài báo về đồng hồ thông minh hay nhận diện khuôn mặt.
- « Compréhension orale » (nghe): cuộc trò chuyện giữa đồng nghiệp về một khóa học trực tuyến, phóng sự về màn hình ở trường học, tranh luận về trí tuệ nhân tạo.
- « Expression écrite » (viết): giúp một người thân dùng điện thoại (Tâche 1), kể về một tuần không mạng xã hội (Tâche 2), so sánh hai ý kiến về trí tuệ nhân tạo (Tâche 3).
- « Expression orale » (nói): nói về cách bạn dùng điện thoại (Tâche 1), hỏi thông tin về một buổi hướng dẫn kỹ năng số (Tâche 2), bảo vệ quan điểm về trẻ em và màn hình (Tâche 3).
Câu hỏi trình độ B1: « Comment l'utilisateur sait-il que le problème est réparé ? » (ứng dụng gửi một tin nhắn).
Đề trình độ B2: « L'intelligence artificielle va-t-elle libérer les salariés ou les remplacer ? »
Từ và cụm từ quan trọng
| Từ hoặc cụm từ | Cách dùng |
|---|---|
| les réseaux sociaux | mạng xã hội: « publier sur les réseaux sociaux » |
| une application | ứng dụng: « installer une application sur son téléphone » |
| le site | trang web: « un site internet », « consulter un site » |
| en ligne | trực tuyến: « payer, réserver, se former en ligne » |
| les données personnelles | dữ liệu cá nhân, thông tin về một người cần được bảo vệ |
| le mot de passe | mật khẩu: « changer son mot de passe », « un mot de passe sécurisé » |
| l'intelligence artificielle | trí tuệ nhân tạo, thường viết tắt là IA (AI) |
| l'écran | màn hình: « le temps d'écran », « passer trop de temps devant les écrans » |
| l'ordinateur | máy tính: « un ordinateur portable » (máy tính xách tay) |
| le téléphone portable | điện thoại di động (cũng nói « le portable » hoặc « le téléphone intelligent ») |
| le message | tin nhắn: « envoyer un message », « un message vocal » |
| la vidéo | video: « un appel en vidéo » |
| la technologie | công nghệ: « les nouvelles technologies » |
| la machine | máy móc: « remplacer l'humain par la machine » |
Bài đọc để thấy các từ trong ngữ cảnh (trình độ B1)
« La semaine dernière, j'ai décidé de ne pas ouvrir les réseaux sociaux pendant sept jours. J'ai supprimé les applications de mon téléphone portable et j'ai prévenu mes amis par message. Les deux premiers jours, je prenais mon téléphone sans raison. Ensuite, j'ai retrouvé du temps pour lire et je me suis endormi plus facilement, loin de l'écran. Je ne suis pas contre la technologie, mais cette expérience m'a appris à choisir le moment où je suis en ligne. »
Câu chuyện đi theo trình tự thời gian mong đợi ở Tâche 2: quyết định, khó khăn, tác động, kết quả.
Các từ của chủ đề trong ngữ cảnh: « supprimer les applications », « téléphone portable », « l'écran », « être en ligne ».
Lỗi thường gặp
- Tránh dùng từ tiếng Anh khi đã có từ tiếng Pháp: « un courriel » hoặc « un email », « se connecter », « télécharger », thay vì « downloader ».
- « Sur Internet », « sur un site », « sur les réseaux sociaux »: tiếng Pháp dùng « sur », không nói « dans Internet ».
- « Le portable » có thể là điện thoại hoặc máy tính xách tay: hãy nói rõ nếu ngữ cảnh chưa đủ.
- « Une donnée », « des données »: từ này là giống cái. « Les données personnelles sont protégées ».
Sai: « J'ai trouvé cette recette dans Internet. » Đúng: « J'ai trouvé cette recette sur Internet. »
Sai: « Mes données sont stockés en ligne. » Đúng: « Mes données sont stockées en ligne. »
Lỗi thường gặp
✗ « J'ai vu cette information dans un réseau social. »
✓ « J'ai vu cette information sur un réseau social. »
Trong tiếng Pháp, người ta nói « sur » Internet, « sur » một trang web và « sur » mạng xã hội.
Câu hỏi thường gặp
« Numérique » hay « digital »?+−
« Mail », « courriel » hay « e-mail »?+−
Nên dùng những cụm từ nào để nói về internet?+−
Lập luận về màn hình như thế nào?+−
Bài tập có đáp án
1. Điền vào chỗ trống: « Je réserve toujours mes billets ___. »
2. Câu nào đúng?
3. « Le temps d'écran » chỉ điều gì?
Bước tiếp theo
- Từ vựng: « La technologie et le numérique »(bằng tiếng Pháp)
- Luyện tập: Đọc, đề 35
- Chấm bài viết của tôi(bằng tiếng Pháp)
Áp dụng bài học này
Viết một bài TCF và nhận trình độ ước tính theo tiêu chí chính thức. Với 14 ngày dùng thử miễn phí. Cách chúng tôi kiểm chứng việc chấm bài