Chuyển đến nội dung
Chủ đề TCF · trình độ A1 đến B2 · 8 phút

Chủ đề giao thông trong kỳ thi TCF

Giao thông thường mở đầu các phần thi hiểu: một biển báo ở nhà ga, một thông báo tàu trễ, một lần đổi đường ray. Chủ đề này sau đó trở lại trong các bài báo về thành phố, xe đạp hay ô tô. Từ ngữ đơn giản, nhưng các thông báo có nhiều bẫy: giờ bị thay đổi, chuyển tuyến, trường hợp ngoại lệ.

Tóm tắt

  • Giao thông thường mở đầu phần thi hiểu: biển báo nhà ga, tàu trễ, đổi đường ray.
  • Trong thông báo, thông tin sau cùng mới đúng: tàu trễ làm thay đổi giờ khởi hành.
  • Đổi tuyến là « une correspondance », không phải « une connexion », vốn dùng cho internet.

Mục tiêu: Bạn sẽ hiểu được một thông báo ở nhà ga hay trong tàu điện ngầm, và giải thích một lộ trình hoặc nêu ý kiến về việc đi lại trong thành phố.

Các tình huống thường gặp

  • « Compréhension » (nghe và đọc): thông báo ở nhà ga, trên xe buýt hay tàu điện ngầm, thay đổi lịch chạy, điều kiện thuê xe ô tô, báo cáo về giao thông trong thành phố.
  • « Expression écrite » (viết): chỉ đường cho bạn bè đến nhà bạn, kể về một tháng không dùng ô tô, so sánh hai ý kiến về giao thông công cộng miễn phí.
  • « Expression orale » (nói): hỏi thông tin về vé tháng hay một lộ trình (Tâche 2), tranh luận về chỗ đứng của ô tô trong thành phố (Tâche 3).

Từ và cụm từ quan trọng

TừCách dùngNghĩa
les transports en communprendre les transports en commungiao thông công cộng
l'abonnementun abonnement mensuel, renouveler son abonnementvé tháng, gói thuê bao
le trajetun trajet de vingt minutesquãng đường, chuyến đi
la correspondanceprendre la correspondance, rater sa correspondancechuyển tuyến, chuyến nối
l'heure de pointeéviter les heures de pointegiờ cao điểm
les embouteillagesêtre pris dans les embouteillagestắc đường
le retardun retard de dix minutes, être en retardsự chậm trễ; đến muộn
desservircette ligne dessert l'aéroportphục vụ, dừng ở (một nơi)
la piste cyclablerouler sur la piste cyclablelàn đường xe đạp
stationneril est interdit de stationner iciđỗ xe
le piéton, la zone piétonneune rue réservée aux piétonsngười đi bộ, khu phố đi bộ
le permis de conduirepasser, obtenir son permis de conduirebằng lái xe
la mobilitéla mobilité douce (vélo, marche)việc đi lại

Bài đọc để thấy các từ trong ngữ cảnh (trình độ B1)

Ví dụ bằng tiếng Pháp, như trong bài thi
Salut Hugo, pour venir chez moi samedi, le plus simple est de prendre les transports en commun. Depuis la gare, prends la ligne 2 du métro direction Hôpital et descends à la station Jardins : c'est un trajet de quinze minutes, sans correspondance. Évite de venir en voiture : il y a toujours des embouteillages le samedi et il est presque impossible de stationner dans ma rue, qui est devenue une zone piétonne. Si tu préfères le vélo, une piste cyclable longe le canal jusqu'à chez moi. Envoie-moi un message si ton train a du retard ! À samedi, Nadia

Để chỉ đường, thể mệnh lệnh (« prends », « descends », « évite ») và các mốc rõ ràng (hướng đi, tên ga, thời gian) giúp tin nhắn dễ hiểu.

Lỗi thường gặp

  • Nói « prendre le bus pour aller » rồi quên nơi đến: hãy luôn nói rõ hướng đi hoặc điểm dừng.
  • Nhầm « la correspondance » (chuyển tuyến) với « la connexion » (thường dùng cho internet).
  • Khi nghe thông báo, chỉ nhớ giờ nghe được đầu tiên: nếu thông báo đính chính thông tin, phiên bản cuối cùng mới là phiên bản đúng.

Lỗi thường gặp

✗ À la gare, je dois faire une connexion pour aller à Lyon.

✓ À la gare, je dois prendre une correspondance pour aller à Lyon.

Để nói đổi tàu hay đổi tuyến, tiếng Pháp dùng « correspondance ». « Connexion » dùng cho internet hoặc một mạng lưới.

Câu hỏi thường gặp

« Correspondance » trong giao thông nghĩa là gì?+
Đó là việc đổi tuyến hoặc đổi tàu để tiếp tục hành trình: « Vous avez une correspondance à Lyon. » (Bạn có một chuyến nối ở Lyon.) Trong các thông báo, « assurer la correspondance » nghĩa là chuyến tàu tiếp theo sẽ chờ hành khách.
« Aller simple » hay « aller-retour »?+
« Aller simple » (vé một chiều) chỉ dùng cho một chuyến; « aller-retour » (vé khứ hồi) bao gồm cả chuyến về. Ở quầy vé: « Un aller-retour pour Lyon, s'il vous plaît. »
« Prendre le bus » hay « aller en bus »?+
Cả hai đều đúng: « prendre » nhấn mạnh hành động (« je prends le bus de 8 heures »), « en » nhấn mạnh phương tiện (« je vais au travail en bus »). Người Pháp nói « à pied » (đi bộ) và khi viết thường dùng « à vélo » (bằng xe đạp).
« Composter son billet » nghĩa là gì?+
Là bấm vé vào máy trước khi lên tàu, để vé chỉ dùng được một lần. Với vé điện tử, người ta cũng nói « valider son titre de transport » (xác nhận vé).

Bài tập có đáp án

1. Một thông báo nói: « Le train de 18 h 12 partira avec vingt minutes de retard, voie 3. » Tàu khởi hành lúc mấy giờ?

2. « Cette ligne dessert l'aéroport. » Câu này có nghĩa là gì?

3. Trong bài đọc, vì sao Nadia khuyên không nên đi ô tô?

Bước tiếp theo

Áp dụng bài học này

Viết một bài TCF và nhận trình độ ước tính theo tiêu chí chính thức. Với 14 ngày dùng thử miễn phí. Cách chúng tôi kiểm chứng việc chấm bài

Chấm bài viết của tôi