Mục tiêu: Bạn sẽ hiểu được một thông báo hay tin nhắn về du lịch, kể về một chuyến đi và tranh luận về tác động của du lịch bằng từ vựng mà kỳ thi TCF mong đợi.
Chủ đề này trong kỳ thi
- « Compréhension écrite » (đọc): tờ gấp của văn phòng du lịch, email của khách sạn, diễn đàn khách du lịch, bài luận về du lịch đại trà.
- « Compréhension orale » (nghe): thông báo ở nhà ga hay sân bay, hội thoại ở quầy lễ tân khách sạn, lời kể của một hướng dẫn viên.
- « Expression écrite » (viết): thay đổi đặt phòng khách sạn (Tâche 1), kể về một chuyến đi nhiều biến cố (Tâche 2), so sánh hai ý kiến về du lịch (Tâche 3).
- « Expression orale » (nói): kể về kỳ nghỉ gần nhất (Tâche 1), hỏi thông tin về một chuyến tham quan (Tâche 2), nêu ý kiến về việc giới hạn số khách du lịch (Tâche 3).
Câu hỏi trình độ A2: « Qu'est-ce qui est fourni gratuitement avec la location du kayak ? »
Đề trình độ B2: « Le tourisme fait vivre des régions entières, mais il abîme aussi les sites. Qu'en pensez-vous ? »
Từ và cụm từ quan trọng
| Từ hoặc cụm từ | Cách dùng |
|---|---|
| le voyage | chuyến đi: « partir en voyage », « un voyage d'affaires » |
| réserver | đặt chỗ: « réserver une chambre, un vol, une table » |
| le séjour | kỳ lưu trú, thời gian ở một nơi (« un séjour d'une semaine ») |
| la destination | điểm đến |
| le billet | vé: « un billet aller-retour », « un billet de train » |
| le vol | chuyến bay: « un vol direct », « un vol retardé » |
| l'hôtel | khách sạn: « une chambre d'hôtel », « la réception de l'hôtel » |
| le bagage, la valise | hành lý, va li: « un bagage à main », « faire sa valise » |
| l'itinéraire | lịch trình, tuyến đường và các chặng dự kiến của chuyến đi |
| la haute saison | mùa cao điểm, khi có đông khách du lịch nhất |
| l'office de tourisme | văn phòng du lịch, nơi cung cấp thông tin cho du khách |
| le guide | hướng dẫn viên (hoặc sách hướng dẫn) giúp khám phá một nơi |
| visiter, découvrir | tham quan, khám phá: « visiter un musée », « découvrir une région » |
| la plage | bãi biển: « passer une semaine à la plage » |
Bài đọc để thấy các từ trong ngữ cảnh (trình độ B1)
« L'été dernier, nous avions réservé un séjour d'une semaine en Bretagne. Rien ne s'est passé comme prévu : notre vol a été annulé, et nous avons dû prendre un billet de train de nuit. Arrivés à l'hôtel avec un jour de retard, nous avons changé notre itinéraire grâce aux conseils de l'office de tourisme. Nous avons découvert des villages que nous n'aurions jamais visités, loin de la foule de la haute saison. Finalement, c'est notre meilleur souvenir de voyage. »
Bài đọc làm đúng điều Tâche 2 yêu cầu: kể về một chuyến đi nhiều biến cố, rồi rút ra một kết luận tích cực.
Hãy chú ý sự xen kẽ các thì: « plus-que-parfait » (« nous avions réservé »), passé composé cho các sự kiện, conditionnel passé (« nous n'aurions jamais visités »).
Lỗi thường gặp
- « Visiter » dùng cho một nơi chốn: « visiter un musée, une ville ». Với một người, phải nói « rendre visite à »: « rendre visite à sa tante ».
- Giới từ đi với tên nước: « en France », « au Canada », « aux États-Unis », « à Montréal ».
- Dùng « réserver » chứ không dùng « booker » trong văn viết cẩn thận.
- « Le voyage » và « le trajet »: « trajet » là quãng đường di chuyển, « voyage » bao gồm cả thời gian lưu trú.
Sai: « Cet été, je vais visiter ma grand-mère au Maroc. » Đúng: « Cet été, je vais rendre visite à ma grand-mère au Maroc. »
Sai: « Nous partons à Canada en juillet. » Đúng: « Nous partons au Canada en juillet. »
Lỗi thường gặp
✗ « Pendant mes vacances, j'ai visité mes cousins à Lyon. »
✓ « Pendant mes vacances, j'ai rendu visite à mes cousins à Lyon. »
Người ta « visite » một nơi chốn, nhưng « rend visite à » một người.
Câu hỏi thường gặp
« Voyage », « séjour », « trajet » khác nhau thế nào?+−
Đặt chỗ qua điện thoại một cách lịch sự như thế nào?+−
« Annulation gratuite » nghĩa là gì?+−
« Gîte », « auberge de jeunesse », « chambre d'hôtes » khác nhau thế nào?+−
Bài tập có đáp án
1. Điền vào chỗ trống: « L'an prochain, nous irons ___ Canada, puis ___ Québec (la ville). »
2. Thời kỳ có đông khách du lịch nhất được gọi là gì?
3. Câu nào đúng?
Bước tiếp theo
- Từ vựng: « Les voyages et le tourisme »(bằng tiếng Pháp)
- Luyện tập: Đọc, đề 32
- Chấm bài viết của tôi(bằng tiếng Pháp)
Áp dụng bài học này
Viết một bài TCF và nhận trình độ ước tính theo tiêu chí chính thức. Với 14 ngày dùng thử miễn phí. Cách chúng tôi kiểm chứng việc chấm bài