Chuyển đến nội dung
Chủ đề TCF · trình độ B1 đến B2 · 8 phút

Chủ đề giáo dục và đào tạo trong kỳ thi TCF

Trường học, việc học và đào tạo cho người lớn là nguồn của rất nhiều tài liệu và đề thi: tin nhắn của trường ngôn ngữ, chương trình đại học, tranh luận về học trực tuyến. Đây cũng là chủ đề gần gũi với nhiều thí sinh đang đi học lại hoặc chuẩn bị một dự án ở Canada hay ở Pháp.

Tóm tắt

  • Trường học, việc học và đào tạo người lớn là nguồn của nhiều tài liệu và đề nêu ý kiến trong TCF.
  • « Passer un examen » chỉ là dự thi; để nói đã đỗ, hãy dùng « réussir ».
  • Phải nói « échouer à » un examen, không bao giờ « échouer un examen ».

Mục tiêu: Bạn sẽ hiểu được tin nhắn của một trường học hay trung tâm đào tạo bằng tiếng Pháp, và lập luận về nhà trường, việc học hay học trực tuyến.

Các tình huống thường gặp

  • « Compréhension » (nghe và đọc): email của một trường ngôn ngữ, thông báo của trường gửi phụ huynh, giới thiệu một chương trình đại học, bài báo về tình trạng bỏ học.
  • « Expression écrite » (viết): hỏi thông tin về một lớp học buổi tối, kể về việc đi học lại, so sánh hai ý kiến về học trực tuyến.
  • « Expression orale » (nói): hỏi thông tin về một khóa đào tạo (Tâche 2), nêu ý kiến về nhà trường hay việc học suốt đời (Tâche 3).

Từ và cụm từ quan trọng

TừCách dùngNghĩa
s'inscrires'inscrire à un cours, à l'universitéghi danh, đăng ký học
les frais de scolaritépayer des frais de scolaritéhọc phí
la bourseobtenir une bourse d'étudeshọc bổng
le diplômeobtenir un diplôme, un diplôme reconnubằng cấp
réussir, échouerréussir un examen, échouer à un examenthi đỗ, thi trượt
la noteavoir une bonne noteđiểm số
l'orientationun conseiller d'orientationđịnh hướng học tập và nghề nghiệp
le décrochage scolairelutter contre le décrochage scolairebỏ học giữa chừng
le soutien scolaireproposer du soutien scolairedạy kèm, phụ đạo
la formation continuesuivre une formation continueđào tạo thường xuyên (cho người đi làm)
l'apprentissagel'apprentissage d'une langue, un contrat d'apprentissageviệc học; học nghề
l'enseignement à distancesuivre des cours à distancehọc từ xa

Bài đọc để thấy các từ trong ngữ cảnh (trình độ B2)

Ví dụ bằng tiếng Pháp, như trong bài thi
Les cours à distance ont longtemps été vus comme une solution de secours. Ils sont aujourd'hui un choix pour beaucoup d'adultes en formation continue : on peut s'inscrire depuis n'importe quelle ville, suivre les cours après le travail et parfois éviter des frais de scolarité élevés. Pourtant, les enseignants constatent qu'une partie des inscrits abandonne en cours de route. Sans horaires fixes ni contact avec les autres étudiants, la motivation s'use vite. Plusieurs universités proposent donc désormais des formules mixtes : l'essentiel se fait en ligne, mais quelques séances en classe permettent de créer un groupe et d'échanger avec un tuteur. Pour elles, l'enseignement à distance ne remplace pas l'école : il la prolonge.

Hãy nhận ra cấu trúc lập luận: một ưu điểm, rồi « pourtant » (tuy vậy) đưa ra giới hạn, rồi một giải pháp có sắc thái ở phần kết.

Lỗi thường gặp

  • Nói « passer un examen » với nghĩa là đã thi đỗ: trong tiếng Pháp, « passer un examen » chỉ có nghĩa là dự thi, chưa chắc đã đỗ.
  • Viết « échouer un examen »: cách viết đúng là « échouer à un examen ».
  • Nhầm « la formation » (việc đào tạo, thường cho người lớn) với « l'éducation » (giáo dục nói chung, bao gồm cả các giá trị được truyền dạy).

Lỗi thường gặp

✗ J'ai passé le TCF, donc j'ai mon niveau B2.

✓ J'ai réussi le TCF avec le niveau B2.

« Passer un examen » chỉ có nghĩa là dự thi. Để nói bạn đã đạt kết quả mong muốn, tiếng Pháp dùng « réussir ».

Câu hỏi thường gặp

« Collège » và « lycée » ở Pháp khác nhau thế nào?+
« Collège » dành cho học sinh khoảng 11 đến 15 tuổi (từ lớp « sixième » đến « troisième »), tương đương trung học cơ sở. « Lycée » dành cho học sinh khoảng 15 đến 18 tuổi (từ « seconde » đến « terminale »), tương đương trung học phổ thông. Kỳ thi « baccalauréat » diễn ra vào cuối bậc lycée.
« Licence », « master » và « doctorat » nghĩa là gì?+
Đây là ba bậc học ở đại học Pháp: « licence » học ba năm sau « baccalauréat » (tương đương cử nhân), « master » thêm hai năm (thạc sĩ), rồi « doctorat » (tiến sĩ). Người Pháp cũng nói « bac + 3 » và « bac + 5 ».
« Redoubler » nghĩa là gì?+
Học lại cùng một năm học vì kết quả chưa đủ: « Il a redoublé sa seconde. » (Cậu ấy phải học lại lớp « seconde ».) Ngược lại là « passer en classe supérieure » (lên lớp).
Gọi đại học là « école » hay « faculté »?+
Với bậc đại học, người ta nói « aller à la fac » (thân mật) hoặc « à l'université ». Từ « école » dùng cho trường tiểu học, hoặc cho các « grandes écoles » và trường chuyên ngành (trường kỹ sư, trường kinh doanh).

Bài tập có đáp án

1. « Elle a passé son examen hier, elle attend les résultats. » Ta biết được điều gì?

2. Câu nào đúng?

3. Theo bài đọc, giới hạn chính của học từ xa là gì?

Bước tiếp theo

Áp dụng bài học này

Viết một bài TCF và nhận trình độ ước tính theo tiêu chí chính thức. Với 14 ngày dùng thử miễn phí. Cách chúng tôi kiểm chứng việc chấm bài

Chấm bài viết của tôi