Chuyển đến nội dung
Chủ đề TCF · trình độ A2 đến B2 · 8 phút

Chủ đề nhà ở trong kỳ thi TCF

Tìm căn hộ, báo hỏng hóc, giới thiệu khu phố, phàn nàn về tiếng ồn: nhà ở là một trong những chủ đề quen thuộc nhất của đời sống hằng ngày, nên cũng xuất hiện thường xuyên trong tài liệu và đề luyện TCF. Bài học ngắn này tập hợp những từ tiếng Pháp cần biết và các tình huống bạn sẽ gặp chúng.

Tóm tắt

  • Nhà ở xuất hiện ở mọi trình độ: tin cho thuê, thông báo của tòa nhà, thư gửi chủ nhà.
  • Từ quan trọng: « le loyer », « les charges », « le bail », « le dépôt de garantie », « le propriétaire ».
  • Để báo một sự cố, hãy nêu sự việc kèm ngày tháng và yêu cầu lịch sự: « Je vous demande de bien vouloir… ».

Mục tiêu: Bạn sẽ hiểu được một tin cho thuê nhà hoặc một email bằng tiếng Pháp, và viết được một tin nhắn rõ ràng cho chủ nhà hoặc hàng xóm.

Các tình huống thường gặp

  • « Compréhension » (nghe và đọc): tin cho thuê nhà, thông báo trong tòa nhà (sửa chữa, cắt nước), email của chủ nhà, bài báo về giá nhà.
  • « Expression écrite » (viết): viết cho chủ nhà để hẹn xem nhà hoặc báo sự cố, giới thiệu chỗ ở mới với một người bạn, nêu ý kiến về cuộc sống ở thành phố hay nông thôn.
  • « Expression orale » (nói): hỏi thông tin về một căn nhà cho thuê (Tâche 2), nói về khu phố của bạn (Tâche 1), tranh luận về ở ghép hay chỗ ở cho người trẻ (Tâche 3).

Từ và cụm từ quan trọng

TừCách dùngNghĩa
le loyerpayer le loyer, un loyer de 750 eurostiền thuê nhà
les chargescharges comprises, hors chargesphí dịch vụ (đã gồm, chưa gồm)
le bailsigner un bail, un bail de trois anshợp đồng thuê nhà
le locataire, le propriétairele locataire prévient le propriétairengười thuê, chủ nhà
le dépôt de garantierendre le dépôt de garantietiền đặt cọc
l'état des lieuxfaire l'état des lieux d'entréebiên bản hiện trạng khi nhận và trả nhà
emménager, le déménagementemménager dans un studiodọn đến ở, việc chuyển nhà
la colocationvivre en colocationở ghép
le voisinage, le quartierun quartier calme, bien desservikhu phố (thuận tiện giao thông công cộng)
lumineux, meubléun appartement lumineux et meublésáng sủa, có sẵn nội thất
le justificatif de domicilefournir un justificatif de domicilegiấy tờ chứng minh nơi ở
l'agence immobilièrepasser par une agence immobilièrecông ty môi giới bất động sản

Bài đọc để thấy các từ trong ngữ cảnh (trình độ B1)

Ví dụ bằng tiếng Pháp, như trong bài thi
Madame, Je vous écris au sujet de l'appartement de la rue des Lilas, que j'ai visité samedi. Il me plaît beaucoup : il est lumineux, bien desservi par le tramway et le loyer de 720 euros charges comprises correspond à mon budget. Avant de signer le bail, j'aurais deux questions. Le dépôt de garantie est-il d'un ou de deux mois de loyer ? Et serait-il possible de faire l'état des lieux le 1er mars au matin, puisque je dois emménager le jour même ? Je peux vous envoyer dès aujourd'hui mon justificatif de domicile actuel et mes trois derniers bulletins de salaire. Bien cordialement, Karima Haddad

Hãy chú ý đến văn phong: người viết dùng « vous » với chủ nhà, nêu mục đích ngay từ câu đầu và đặt câu hỏi chính xác ở thức điều kiện (« serait-il possible », liệu có thể).

Lỗi thường gặp

  • Nhầm « location » (việc thuê nhà) với « loyer » (số tiền trả hằng tháng).
  • Viết « le propriétaire m'a loué » khi muốn nói « j'ai loué à ce propriétaire »: động từ « louer » dùng được theo cả hai chiều (cho thuê và đi thuê), nên hãy nói rõ ai làm gì.
  • Dùng « bien desservi » để nói một căn nhà tiện nghi: cụm từ này nói về giao thông công cộng, không nói về sự tiện nghi.

Lỗi thường gặp

✗ Le location de mon appartement est de 700 euros par mois.

✓ Le loyer de mon appartement est de 700 euros par mois.

« La location » là việc thuê nhà (và là từ giống cái). Số tiền trả mỗi tháng gọi là « le loyer ».

Câu hỏi thường gặp

« Dépôt de garantie » và « caution » khác nhau thế nào?+
« Dépôt de garantie » là khoản tiền trả cho chủ nhà khi dọn đến, được hoàn lại khi trả nhà nếu căn nhà không bị hư hại. Trong cách dùng hành chính, « caution » là một người cam kết trả tiền thuê nếu người thuê không trả. Trong tiếng Pháp hằng ngày, người ta thường dùng « caution » cho cả hai.
« T2 » hay « F2 » trong tin cho thuê nhà ở Pháp nghĩa là gì?+
Một căn nhà có hai phòng chính: thường là một phòng khách và một phòng ngủ. Bếp và phòng tắm không được tính. Một căn studio, hay T1, chỉ có một phòng chính.
Làm thế nào để báo sự cố cho chủ nhà bằng văn bản?+
Bằng một lá thư hoặc email trang trọng: mô tả sự cố với dữ kiện và ngày tháng, nhắc lại những gì bạn đã làm, rồi đưa ra yêu cầu rõ ràng (« je vous demande de bien vouloir faire intervenir un plombier », tôi xin ông/bà vui lòng cho thợ sửa ống nước đến). Kết thúc bằng một công thức lịch sự đầy đủ.
« Locataire », « bailleur », « colocataire »: ai là ai?+
« Locataire » là người thuê nhà và trả tiền thuê. « Bailleur » là chủ nhà cho thuê, còn « bail » là hợp đồng giữa hai bên. « Colocataires » là những người ở chung một căn nhà, thường cùng ký một hợp đồng thuê.

Bài tập có đáp án

1. Một tin cho thuê ghi « 650 € charges comprises ». Câu này có nghĩa là gì?

2. Giấy tờ nào mô tả tình trạng căn nhà khi người thuê đến ở và khi trả nhà?

3. « Le quartier est bien desservi. » Câu này có nghĩa là gì?

Bước tiếp theo

Áp dụng bài học này

Viết một bài TCF và nhận trình độ ước tính theo tiêu chí chính thức. Với 14 ngày dùng thử miễn phí. Cách chúng tôi kiểm chứng việc chấm bài

Chấm bài viết của tôi