Mục tiêu: Bạn sẽ hiểu được một tài liệu về tin tức và truyền thông, và bảo vệ quan điểm về mạng xã hội hay báo chí bằng từ vựng mà kỳ thi mong đợi.
Chủ đề này trong kỳ thi
- « Compréhension écrite » (đọc): bài xã luận, bài bình luận về báo chí địa phương, bài báo về kiểm chứng thông tin, thư bạn đọc.
- « Compréhension orale » (nghe): bản tin phát thanh, chuyên mục về truyền thông, cuộc tranh luận giữa hai người về mạng xã hội.
- « Expression écrite » (viết): phản hồi một bài báo địa phương (Tâche 1), kể về một buổi hội thảo về tin giả (Tâche 2), so sánh hai ý kiến về mạng xã hội như một nguồn tin (Tâche 3).
- « Expression orale » (nói): nói bạn cập nhật tin tức như thế nào (Tâche 1), bảo vệ quan điểm về màn hình hay quảng cáo (Tâche 3).
Câu hỏi trình độ C1: « Selon le chroniqueur, que fait disparaître l'urgence permanente de l'information ? »
Đề trình độ B2: « Les réseaux sociaux sont-ils une bonne source d'information ? Comparez les deux points de vue, puis donnez le vôtre. »
Từ và cụm từ quan trọng
| Từ hoặc cụm từ | Cách dùng |
|---|---|
| l'information | thông tin, tin tức: « s'informer », « une information fiable » |
| la presse | báo chí nói chung (« la presse locale, nationale ») |
| le journal | tờ báo; bản tin: « le journal télévisé », « lire le journal » |
| le journaliste | nhà báo: « un journaliste d'investigation » |
| un article | bài báo đăng trên báo hoặc trang web |
| le titre | tiêu đề: « un titre accrocheur », « faire les gros titres » |
| la source | nguồn tin: « citer ses sources », « une source fiable » |
| vérifier | kiểm chứng: « vérifier une information avant de la partager » |
| la rumeur | tin đồn, thông tin chưa được kiểm chứng |
| l'esprit critique | tư duy phản biện, khả năng đánh giá thông tin trước khi tin |
| diffuser | phát sóng, lan truyền: « diffuser une émission, une information » |
| une émission, un reportage | chương trình phát thanh hay truyền hình, phóng sự |
| une chaîne | kênh: « une chaîne d'information en continu » |
| l'audience | lượng khán giả hoặc thính giả |
| objectif | khách quan, trung lập, không thiên vị |
Bài đọc để thấy các từ trong ngữ cảnh (trình độ B2)
« Les réseaux sociaux sont devenus, pour beaucoup, la première source d'information. Leurs défenseurs soulignent qu'ils permettent de s'informer vite et gratuitement. Leurs critiques rappellent qu'une rumeur y circule souvent plus vite qu'un article vérifié par un journaliste. À mon avis, le problème n'est pas l'outil, mais l'usage : il suffit de vérifier la source et de comparer plusieurs médias avant de partager. C'est pourquoi l'éducation à l'esprit critique devrait commencer dès l'école. »
Bài đọc đi theo dàn ý của Tâche 3: quan điểm thứ nhất, quan điểm thứ hai, ý kiến có lập luận.
Các cụm từ « vérifier la source », « un article vérifié », « l'esprit critique » cho thấy vốn từ chính xác ở trình độ B2.
Lỗi thường gặp
- « Une information » là danh từ đếm được trong tiếng Pháp: « des informations », « une information importante ». « Une info » mang tính thân mật.
- « Le journal » (tờ báo) và « le journal télévisé » (bản tin truyền hình): hãy nói rõ khi dễ gây nhầm lẫn.
- « Objectif » (tính từ) nghĩa là trung lập; « l'objectif » (danh từ) là mục tiêu. « Un journaliste objectif » không phải là « l'objectif du journaliste ».
- Trong văn phong trang trọng, nói « diffuser une émission » chứ không nói « passer une émission ».
Sai: « J'ai lu une information fausse et je l'ai partagé. » Đúng: « J'ai lu une information fausse et je l'ai partagée. »
Sai: « Ce journal n'est pas objectif avec les faits. » Đúng: « Ce journal ne présente pas les faits de façon objective. »
Lỗi thường gặp
✗ « J'ai vu cette nouvelle sur un réseau social, donc c'est une source fiable. »
✓ « J'ai vu cette nouvelle sur un réseau social : je vérifie la source avant de la considérer comme fiable. »
Mạng xã hội lan truyền thông tin, nhưng không phải là nguồn của thông tin. Nguồn là tác giả hoặc cơ quan truyền thông gốc, cần phải xác định được.
Câu hỏi thường gặp
« Fake news » trong tiếng Pháp nói thế nào?+−
« Éditorial » là gì?+−
Làm sao kiểm tra một nguồn tin có đáng tin cậy không?+−
« Presse écrite », « presse en ligne »: những từ nào hữu ích?+−
Bài tập có đáp án
1. Thông tin lan truyền mà chưa được kiểm chứng được gọi là gì?
2. « Un journaliste objectif » nghĩa là gì?
3. Chọn cách diễn đạt phù hợp nhất cho văn phong trang trọng.
Bước tiếp theo
- Từ vựng: « Les médias et l'information »(bằng tiếng Pháp)
- Luyện tập: Đọc, đề 36
- Chấm bài viết của tôi(bằng tiếng Pháp)
Áp dụng bài học này
Viết một bài TCF và nhận trình độ ước tính theo tiêu chí chính thức. Với 14 ngày dùng thử miễn phí. Cách chúng tôi kiểm chứng việc chấm bài