Chuyển đến nội dung
Chủ đề TCF · trình độ B1 đến C1 · 9 phút

Chủ đề môi trường trong kỳ thi TCF

Môi trường là chủ đề lớn của các tài liệu B2, C1 và của các đề nêu ý kiến: khí hậu, rác thải, tiêu dùng, năng lượng. Từ vựng thường trừu tượng, và các bài đọc hay đặt hành động cá nhân đối lập với quyết định tập thể. Nắm vững các từ này cũng giúp bạn có sẵn lập luận cho Tâche 3.

Tóm tắt

  • Môi trường là chủ đề lớn của các tài liệu B2, C1 và các đề nêu ý kiến.
  • Hãy học theo cặp: « trier ses déchets », « réduire le gaspillage », « protéger la biodiversité ».
  • Lập luận tốt dùng một biện pháp cụ thể và hệ quả của nó, không phải khẩu hiệu như « sauver la planète ».

Mục tiêu: Bạn sẽ hiểu được một bài báo về môi trường và bảo vệ một ý kiến có sắc thái về một việc làm vì môi trường, cả khi viết lẫn khi nói.

Các tình huống thường gặp

  • « Compréhension » (nghe và đọc): thư của nhà cung cấp năng lượng, một chuyên mục hoặc phóng sự về khí hậu, phỏng vấn một nhà khí hậu học, bài báo về lãng phí thực phẩm.
  • « Expression écrite » (viết): tổ chức một ngày dọn rác, kể lại cách bạn giảm rác thải, so sánh hai ý kiến về đồ cũ hay giao thông công cộng miễn phí.
  • « Expression orale » (nói): nêu ý kiến về một nhận định như « chacun peut agir pour la planète » (ai cũng có thể hành động vì hành tinh) (Tâche 3).

Từ và cụm từ quan trọng

TừCách dùngNghĩa
le réchauffement climatiquelutter contre le réchauffement climatiquesự nóng lên toàn cầu
les émissions de gaz à effet de serreréduire les émissionskhí thải nhà kính
l'empreinte carbonediminuer son empreinte carbonedấu chân carbon
la pollutionla pollution de l'air, de l'eauô nhiễm
recycler, le tri sélectiftrier ses déchets, recycler le verretái chế, phân loại rác
le gaspillagele gaspillage alimentairesự lãng phí
les énergies renouvelablesinvestir dans les énergies renouvelablesnăng lượng tái tạo
la biodiversitéprotéger la biodiversitéđa dạng sinh học
préserverpréserver les ressourcesgìn giữ, bảo tồn
durablele développement durable, une solution durablebền vững
le covoituragefaire du covoiturageđi chung xe
la sécheresseune période de sécheressehạn hán
sensibilisersensibiliser le public ànâng cao nhận thức

Bài đọc để thấy các từ trong ngữ cảnh (trình độ B2)

Ví dụ bằng tiếng Pháp, như trong bài thi
Trier ses déchets, faire du covoiturage, éviter le gaspillage : ces gestes sont utiles, mais suffisent-ils à lutter contre le réchauffement climatique ? Pour beaucoup de spécialistes, l'empreinte carbone d'un habitant dépend surtout de choix collectifs : le chauffage des bâtiments, l'organisation des transports, la production d'énergie. Autrement dit, sans investissements dans les énergies renouvelables et les transports en commun, les efforts individuels restent limités. Faut-il pour autant renoncer à agir soi-même ? Certainement pas. Les gestes du quotidien sensibilisent l'entourage et montrent aux élus que les citoyens sont prêts à changer. Plutôt que d'opposer l'individu et l'État, il vaut mieux les voir comme les deux moitiés d'une même solution durable.

Bài đọc này là một mẫu cho Tâche 3: một câu hỏi, một ý phản bác vững chắc, rồi một quan điểm có sắc thái được dẫn bằng « plutôt que » (thay vì).

Lỗi thường gặp

  • Viết « l'environnement est pollué » cho mọi trường hợp: hãy nói rõ là không khí, nguồn nước hay đất.
  • Nhầm « recycler » (biến rác thành vật liệu mới) với « réutiliser » (dùng lại một đồ vật).
  • Xếp các khẩu hiệu cạnh nhau (« il faut sauver la planète », phải cứu hành tinh) mà không có ví dụ cụ thể: một lập luận được chứng minh bằng một trường hợp cụ thể.

Lỗi thường gặp

✗ Il faut sauver la planète car c'est très important pour l'environnement.

✓ Il faut réduire le gaspillage alimentaire : dans ma cantine, un tiers des repas finissait à la poubelle avant la mise en place des petites portions.

Câu thứ nhất luẩn quẩn và chung chung. Câu thứ hai đề xuất một hành động cụ thể và minh họa bằng ví dụ, cho thấy trình độ B2 thực sự.

Câu hỏi thường gặp

« Réchauffement climatique » hay « changement climatique »?+
Cả hai đều đúng. « Réchauffement » (nóng lên) nhấn mạnh việc nhiệt độ tăng, « changement » (biến đổi) bao gồm mọi hậu quả (hạn hán, lũ lụt, bão). Trong bài nghị luận, dùng xen kẽ hai cách nói giúp tránh lặp từ.
« Empreinte carbone » nghĩa là gì?+
Đó là lượng khí nhà kính do một người, một hoạt động hay một sản phẩm tạo ra. Người Pháp nói « réduire son empreinte carbone » (giảm dấu chân carbon): ăn thực phẩm địa phương, ít đi máy bay, cách nhiệt cho nhà ở.
Nên dùng những cụm từ nào về môi trường?+
« Trier ses déchets, réduire le gaspillage, protéger la biodiversité, lutter contre la pollution, économiser l'énergie, adopter un mode de vie durable. » Những cặp động từ và danh từ này làm bài viết chính xác hơn.
Làm sao lập luận về môi trường mà không chung chung?+
Hãy bắt đầu từ một biện pháp cụ thể (giao thông công cộng miễn phí, cấm một loại bao bì) và nêu một hệ quả rõ ràng, thay vì những câu như « la nature est importante » (thiên nhiên quan trọng). Một ví dụ ở địa phương có giá trị hơn một ý tưởng mơ hồ.

Bài tập có đáp án

1. Cụm từ nào chỉ lượng khí nhà kính do một người tạo ra?

2. Theo bài đọc, nên nghĩ thế nào về các hành động cá nhân?

3. Câu nào thuyết phục nhất cho Tâche 3?

Bước tiếp theo

Áp dụng bài học này

Viết một bài TCF và nhận trình độ ước tính theo tiêu chí chính thức. Với 14 ngày dùng thử miễn phí. Cách chúng tôi kiểm chứng việc chấm bài

Chấm bài viết của tôi