Mục tiêu: Bạn sẽ rút ra được dàn ý của một bài nghị luận, tìm được đại từ thay thế cho gì và dùng từ nối để xác định vị trí đáp án mà không phải đọc lại cả bài.
Nắm dàn ý trước khi trả lời
Một bài nghị luận hầu như luôn đi theo cùng một lộ trình: một tình huống hoặc một vấn đề, các lập luận, đôi khi một ý phản bác, rồi kết luận. Hãy đọc trọn đoạn đầu và đoạn cuối, rồi câu đầu tiên của mỗi đoạn còn lại. Chỉ trong một phút, bạn biết mỗi ý nằm ở đâu và có thể đi thẳng đến đúng đoạn cho từng câu hỏi.
Trong ví dụ bên dưới, chỉ bốn câu là đủ để thấy rõ dàn ý, trước cả khi đọc chi tiết:
- Đoạn 1: các thành phố trồng cây để chống nóng.
- Đoạn 2: « Pourtant, planter ne suffit pas. » (thế nhưng trồng cây thôi là chưa đủ)
- Đoạn 3: « Encore faut-il choisir les bonnes espèces. » (còn phải chọn đúng loài cây)
- Kết luận: « C'est donc moins la quantité que la qualité qui compte. » (vậy chất lượng quan trọng hơn số lượng)
Từ nối, những biển chỉ đường
Từ nối cho biết quan hệ giữa hai ý. Chúng báo cho bạn biết câu tiếp theo sẽ tiếp nối, đối lập, giải thích hay kết luận. Đáp án cho câu hỏi về nguyên nhân thường nằm gần « car », « en effet », « puisque »; đáp án cho câu hỏi về lập trường của tác giả thường nằm gần « pourtant », « néanmoins », « en réalité ».
| Quan hệ | Từ nối thường gặp |
|---|---|
| bổ sung | de plus, en outre, par ailleurs |
| đối lập | mais, pourtant, cependant, en revanche, néanmoins |
| nguyên nhân | car, en effet, puisque, étant donné que |
| hệ quả | donc, ainsi, c'est pourquoi, par conséquent |
| kết luận | en somme, finalement, en définitive |
Tìm xem đại từ thay thế cho gì
Bài dài tránh lặp từ: một danh từ được nhắc lại bằng « il », « elle », « celui-ci », « cette dernière », « ce phénomène », « cela ». Câu hỏi có thể hỏi trực tiếp một đại từ chỉ cái gì, và nhiều lỗi sai đến từ việc nối nhầm. Hãy lần ngược lên trong bài đến danh từ cùng giống, cùng số và hợp nghĩa khi đặt vào chỗ đại từ.
Trong ví dụ thứ nhất bên dưới, « ces derniers » chỉ danh từ được nhắc đến cuối cùng: « les parents » (phụ huynh). Trong ví dụ thứ hai, « celle-ci » chỉ danh từ giống cái số ít cuối cùng: « la bibliothèque » (thư viện).
Les chercheurs ont interrogé des enseignants et des parents. Ces derniers se disent plus inquiets.
La commune a rénové l'école, puis la bibliothèque. Celle-ci rouvrira en mars.
Nhắc lại cả một ý bằng một danh từ
Bài trừu tượng thường nhắc lại cả một ý bằng một danh từ khái quát: « cette évolution », « ce choix », « cette tendance », « ce paradoxe ». Để hiểu câu, hãy xác định chính xác ý mà danh từ đó tóm tắt, thường nằm ở câu ngay trước.
Trong ví dụ bên dưới, « cette tendance » (xu hướng này) chỉ việc người làm công rời các thành phố lớn để về các đô thị cỡ vừa.
De plus en plus de salariés quittent les grandes villes pour des communes moyennes. Cette tendance inquiète les commerces du centre.
Lỗi thường gặp
✗ « Les chercheurs ont interrogé des enseignants et des parents. Ces derniers se disent plus inquiets »: tôi hiểu là giáo viên lo lắng.
✓ « Ces derniers » chỉ danh từ được nhắc đến cuối cùng, « les parents »: chính phụ huynh mới là người nói rằng họ lo lắng hơn.
« Ces derniers », « celui-ci », « cette dernière » chỉ danh từ gần nhất hợp giống và số với chúng. Nối nhầm sẽ làm sai nghĩa của cả câu trả lời.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao đọc bài dài mà không mất thời gian?+−
« Ces derniers » trong bài thay thế cho gì?+−
Làm sao tìm ra luận điểm của tác giả?+−
Có cần hiểu hết mọi từ trong một bài trình độ C1 không?+−
Bài tập có đáp án
1. Bài: « Le vélo électrique séduit les actifs. Il reste pourtant cher pour les familles. » « Pourtant » có vai trò gì?
2. Bài: « La ville a consulté les habitants et les commerçants sur le projet. Ces derniers ont demandé plus de places de livraison. » Ai đã yêu cầu thêm chỗ đỗ xe giao hàng?
3. Bài: « Les jeunes lisent moins de journaux papier, mais passent plus de temps à s'informer en ligne. Ce paradoxe apparent s'explique par… » « Ce paradoxe apparent » chỉ điều gì?
4. Để tìm nhanh quan điểm của tác giả trong một bài nghị luận dài, nên xem ở đâu trước tiên?
Bước tiếp theo
- Bài học: Từ nối logic (« connecteurs logiques ») trong tiếng Pháp
- Luyện tập: Đọc, đề 4
- Bài học: Đại từ quan hệ tiếng Pháp: « qui », « que », « dont », « où »
Áp dụng bài học này
Viết một bài TCF và nhận trình độ ước tính theo tiêu chí chính thức. Với 14 ngày dùng thử miễn phí. Cách chúng tôi kiểm chứng việc chấm bài