Danh sách theo chức năng
| Chức năng | Trình độ A2 đến B1 | Trình độ B2 đến C1 |
|---|---|---|
| Mở đầu | d'abord, premièrement | tout d'abord, en premier lieu |
| Thêm ý | et, aussi, de plus | en outre, par ailleurs, de surcroît |
| Đối lập | mais, par contre | cependant, toutefois, en revanche, néanmoins |
| Nhượng bộ | même si | certes… mais, bien que (+ subjonctif), quoique |
| Giải thích nguyên nhân | parce que, car | puisque, étant donné que, en effet |
| Nêu kết quả | donc, alors | c'est pourquoi, par conséquent, si bien que |
| Minh họa | par exemple | notamment, ainsi, à titre d'exemple |
| Kết luận | enfin, pour finir | en définitive, en somme, pour conclure |
Ví dụ trong một đoạn văn
Đoạn văn ngắn về làm việc từ xa này dùng bốn từ nối: một để mở đầu, một để giải thích, một để đối lập và một để rút ra kết quả.
Tout d'abord, le télétravail fait gagner du temps. En effet, il supprime les trajets. Cependant, il peut isoler les salariés. C'est pourquoi un équilibre entre bureau et maison me semble la meilleure solution.
Lỗi thường gặp
- Lặp đi lặp lại « et puis » và « mais »: hãy thay đổi từ nối.
- « En effet » xác nhận một ý, không dùng để đối lập: « Il a raison. En effet, … ».
- « Par contre » được chấp nhận khi nói; khi viết, nên dùng « en revanche ».
- Đừng chồng chất các từ nối phức tạp khi không cần thiết: rõ ràng là trên hết.
Câu hỏi thường gặp
Nên dùng bao nhiêu từ nối trong một bài viết?+−
Không có con số bắt buộc. Một từ nối phải liên kết hai ý bằng một quan hệ logic thật sự. Quá nhiều từ nối làm bài nặng nề, và một từ nối chọn sai sẽ tạo ra mâu thuẫn.
« Cependant » và « pourtant » khác nhau thế nào?+−
Cả hai đều đối lập hai ý. « Pourtant » (thế mà) nhấn mạnh một mâu thuẫn bất ngờ (« Il a révisé ; pourtant il a échoué »), « cependant » (tuy nhiên) chỉ một sự hạn chế đơn thuần, trung tính hơn và phổ biến hơn trong văn viết.
Có thể bắt đầu câu bằng « mais » không?+−
Có, điều này được chấp nhận trong cách dùng thông thường và khi nói. Trong văn viết trang trọng, ở đầu câu nên dùng « cependant », « toutefois » hoặc « néanmoins », giọng văn sẽ chỉn chu hơn.
Từ nối có được tính vào điểm TCF không?+−
Có, một cách gián tiếp: tiêu chí ngữ dụng đánh giá tính mạch lạc và liên kết của bài, và từ nối là công cụ chính. Chúng cũng giúp ích khi nói, để sắp xếp quan điểm của bạn ở Tâche 3.
Bài tập có đáp án
1. Il pleuvait, ___ nous sommes restés à la maison.
2. ___ la ville soit bruyante, j'aime y vivre.
3. Le train est rapide. ___, il coûte cher.
Áp dụng bài học này
Viết một bài TCF và nhận trình độ ước tính theo tiêu chí chính thức. Với 14 ngày dùng thử miễn phí. Cách chúng tôi kiểm chứng việc chấm bài