Mục tiêu: Nhận ra những « faux amis » phổ biến nhất, biết nghĩa thật của chúng trong tiếng Pháp và chọn đúng từ khi viết cũng như khi đọc.
Vì sao « faux amis » quan trọng trong kỳ thi TCF
Trong phần đọc, một « faux ami » có thể khiến bạn chọn sai đáp án dù đã hiểu toàn bộ phần còn lại của bài. Các đáp án gây nhiễu thường lặp lại một từ trong tài liệu nhưng với nghĩa khác.
Trong phần viết, một « faux ami » làm thay đổi nghĩa câu của bạn. Giám khảo không đoán điều bạn muốn nói: họ đọc đúng những gì bạn viết. Câu « Je suis actuellement satisfait » không có nghĩa "thật ra tôi hài lòng" mà là "hiện tại tôi hài lòng".
Những « faux amis » thường gặp nhất
Nếu một từ trong bảng này trông giống một từ bạn đã biết ở ngôn ngữ khác, hãy kiểm tra xem bạn có đang dùng nó đúng nghĩa tiếng Pháp không.
| Từ | Nghĩa trong tiếng Pháp | Hay bị hiểu nhầm thành | Muốn nói nghĩa đó, hãy dùng |
|---|---|---|---|
| actuellement | hiện nay, lúc này | thật ra (như "actually") | en fait, en réalité |
| éventuellement | có thể, nếu cần | cuối cùng (như "eventually") | finalement |
| une librairie | hiệu sách (nơi mua sách) | thư viện (như "library") | une bibliothèque |
| une location | việc thuê nhà | địa điểm (như "location") | un lieu, un endroit |
| sensible | nhạy cảm | hợp lý (như "sensible") | sensé, raisonnable |
| prétendre | khẳng định mà không có bằng chứng | giả vờ (như "pretend") | faire semblant |
| rester | ở lại | nghỉ ngơi (như "rest") | se reposer |
| une déception | sự thất vọng | sự lừa dối (như "deception") | une tromperie, un mensonge |
| attendre | chờ đợi | theo học (như "attend") | suivre des cours, aller à |
« Je travaille actuellement dans une boulangerie » signifie « en ce moment », pas « en réalité ».
« J'ai loué un appartement : la location coûte 700 euros par mois. » La location, c'est le loyer ou le contrat, pas l'endroit.
Những từ đổi nghĩa theo cấu trúc
Một số từ không hẳn là « faux amis », nhưng nghĩa của chúng phụ thuộc vào từ đi sau. Đây thường là chỗ ẩn các lỗi ở trình độ B1 và B2.
- « Assister à » một sự kiện: có mặt ở đó. « Assister quelqu'un »: giúp ai đó trong công việc.
- « Réaliser un projet »: thực hiện một dự án. Để nói "chợt hiểu ra", nên dùng « se rendre compte » trong văn viết trang trọng.
- « Introduire »: đưa vào (một chiếc chìa khóa, một ý tưởng). Để giới thiệu một người, tiếng Pháp dùng « présenter quelqu'un ».
« J'ai assisté à la réunion des parents d'élèves » : j'y étais présent.
« Je vous présente ma collègue, Mme Keller » et non « je vous introduis ma collègue ».
Những từ dễ nhầm ngay trong tiếng Pháp
Hai từ tiếng Pháp gần như giống hệt nhau cũng có thể đánh lừa bạn. Chúng được gọi là « paronymes ». Trong kỳ thi TCF, chúng xuất hiện chủ yếu trong các bài đọc trình độ B2 và C1.
| Từ | Nghĩa | Đừng nhầm với | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| imminent | sắp xảy ra | éminent | xuất sắc, quan trọng |
| la conjoncture | tình hình hiện tại | une conjecture | một giả thuyết, sự phỏng đoán |
| une infraction | sự vi phạm quy định | une effraction | sự đột nhập bằng vũ lực |
« Un orage est imminent, rentrez les chaises de la terrasse. »
« Le cambrioleur est entré par effraction ; il a commis une infraction grave. »
Phương pháp để không mắc bẫy nữa
- Hãy cảnh giác với những từ trông quá dễ trong một bài đọc khó: đọc lại cả câu để kiểm tra nghĩa.
- Ghi những « faux amis » của riêng bạn vào sổ tay, kèm một câu ví dụ bằng tiếng Pháp.
- Tra từ còn nghi ngờ trong từ điển của trang web: định nghĩa và ví dụ bằng tiếng Pháp.
Lỗi thường gặp
✗ Je vais à la librairie pour emprunter des livres.
✓ Je vais à la bibliothèque pour emprunter des livres.
Ở « librairie », người ta mua sách; muốn mượn sách thì đến « bibliothèque ». Từ này trông giống từ chỉ thư viện trong một số ngôn ngữ khác (như "library" trong tiếng Anh), nên dễ nhầm.
Câu hỏi thường gặp
« Actuellement » có nghĩa là « actually » không?+−
« Éventuellement » có nghĩa là « cuối cùng » không?+−
« Librairie » có phải là thư viện không?+−
« Assister à une réunion » có nghĩa là giúp đỡ không?+−
Bài tập có đáp án
1. « Actuellement, je suis au chômage, mais je cherche un poste de comptable. » « Actuellement » có nghĩa là gì?
2. Bạn muốn nói rằng bạn mình đã giả vờ bị ốm. Câu nào đúng?
3. Trong một bài đọc: « Le musée pourrait éventuellement fermer le lundi. » Cách diễn đạt lại nào đúng?
4. Từ nào điền vào chỗ trống? « Les voleurs sont entrés par … dans l'entrepôt. »
Bước tiếp theo
- Bài học: Loại phương án gây nhiễu, không chọn bừa
- Từ điển hơn 5.400 từ
- Bài học: Đọc lại bài viết theo ba lượt
Áp dụng bài học này
Viết một bài TCF và nhận trình độ ước tính theo tiêu chí chính thức. Với 14 ngày dùng thử miễn phí. Cách chúng tôi kiểm chứng việc chấm bài