Chuyển đến nội dung
Từ vựng và cách diễn đạt · trình độ A1 đến A2

Số đếm, ngày tháng và giờ trong tiếng Pháp

Số, ngày tháng và giờ giấc xuất hiện khắp nơi trong những câu đầu của phần Compréhension orale (nghe): thông báo ở nhà ga, lịch hẹn, giá cả. Nhầm lẫn chúng là mất những điểm dễ ăn. Từ 70 đến 99, tiếng Pháp đếm theo cách khá lạ ("sáu mươi mười", "bốn lần hai mươi"), nên các số này cần luyện kỹ hơn.

Tóm tắt

  • Ở Pháp và Québec, 70, 80, 90 là « soixante-dix », « quatre-vingts », « quatre-vingt-dix »; Bỉ và Thụy Sĩ nói « septante », « nonante ».
  • Ngày tháng viết là « le 5 octobre 2026 », không viết hoa, và ngày đầu tháng là « le 1er ».
  • Thông báo dùng giờ 24 tiếng (« vingt heures »); khi trò chuyện thì nói « huit heures du soir ».

Những số khó

SốPháp, QuébecBỉ, Thụy Sĩ
70soixante-dixseptante
80quatre-vingtsquatre-vingts (Bỉ), huitante (một số bang của Thụy Sĩ)
90quatre-vingt-dixnonante
71soixante et onzeseptante et un
99quatre-vingt-dix-neufnonante-neuf

Ngày tháng

  • Nói « le 3 mars », « le 21 juillet », nhưng « le 1er » (premier) cho ngày đầu tháng.
  • Thứ và tháng viết không hoa: lundi 12 février.
  • Năm: 2026 đọc là « deux mille vingt-six ».

Giờ

GiờVăn nói thông thườngThông báo chính thức
8 h 15huit heures et quarthuit heures quinze
8 h 30huit heures et demiehuit heures trente
8 h 45neuf heures moins le quarthuit heures quarante-cinq
20 hhuit heures du soirvingt heures

Ở nhà ga, sân bay và trên các phương tiện truyền thông, người ta dùng giờ 24 tiếng: « départ à 17 heures 42 ». Cách nói « moins le quart » (kém mười lăm) giống cách nói giờ kém trong tiếng Việt.

Câu hỏi thường gặp

Viết ngày tháng bằng tiếng Pháp thế nào?+
Theo dạng « le 5 octobre 2026 », không viết hoa tên tháng và tên thứ: « le lundi 5 octobre ». Thứ tự ngày, tháng, năm giống tiếng Việt. Với ngày đầu tháng, viết « le 1er ».
« Vingt » và « cent » có thêm s không?+
Chỉ khi chúng được nhân lên và đứng cuối số: quatre-vingts, deux cents. Không thêm s nếu có số khác theo sau: quatre-vingt-deux, deux cent trois. « Mille » không bao giờ thêm s.
« Midi et demi » hay « midi et demie »?+
« Midi et demi » và « minuit et demi », vì midi và minuit là giống đực. Nhưng « une heure et demie », « trois heures et demie », vì « heure » là giống cái.
Đọc 21 giờ 45 thế nào?+
Trong thông báo chính thức: « vingt et une heures quarante-cinq ». Khi trò chuyện: « dix heures moins le quart du soir » (mười giờ kém mười lăm tối). Cả hai cách có thể xuất hiện trong cùng một bài nghe.

Bài tập có đáp án

1. Comment dit-on 94 en France ?

2. « Neuf heures moins le quart » correspond à :

Áp dụng bài học này

Viết một bài TCF và nhận trình độ ước tính theo tiêu chí chính thức. Với 14 ngày dùng thử miễn phí. Cách chúng tôi kiểm chứng việc chấm bài

Chấm bài viết của tôi